aftersales

[Mỹ]/ˈˌɑːftəseɪlz/
[Anh]/ˌɑːfərˈseɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến dịch vụ hoặc hỗ trợ được cung cấp sau khi một sản phẩm đã được bán.

Cụm từ & Cách kết hợp

aftersales service

dịch vụ hậu mãi

aftersales support

hỗ trợ hậu mãi

aftersales team

đội ngũ hậu mãi

aftersales department

phòng hậu mãi

provide aftersales training

cung cấp đào tạo hậu mãi

excellent aftersales experience

trải nghiệm hậu mãi tuyệt vời

address aftersales issues

giải quyết các vấn đề hậu mãi

handle aftersales inquiries

xử lý các yêu cầu hỗ trợ hậu mãi

Câu ví dụ

the company offers excellent aftersales service.

công ty cung cấp dịch vụ hậu mãi tuyệt vời.

their aftersales team is highly responsive.

đội ngũ hậu mãi của họ phản hồi rất nhanh chóng.

we need to improve our aftersales process.

chúng tôi cần cải thiện quy trình hậu mãi của mình.

aftersales support is crucial for customer satisfaction.

hỗ trợ hậu mãi rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.

the product comes with a one-year aftersales warranty.

sản phẩm đi kèm với bảo hành hậu mãi một năm.

customers can contact the aftersales department for assistance.

khách hàng có thể liên hệ với bộ phận hậu mãi để được hỗ trợ.

the company invests heavily in its aftersales infrastructure.

công ty đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng hậu mãi của mình.

we strive to provide seamless aftersales experiences.

chúng tôi nỗ lực cung cấp trải nghiệm hậu mãi liền mạch.

aftersales feedback is valuable for product improvement.

phản hồi hậu mãi có giá trị cho việc cải tiến sản phẩm.

the company's aftersales reputation is excellent.

tiếng tăm về dịch vụ hậu mãi của công ty rất tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay