age-related

[Mỹ]/ˈeɪdʒ rɪˈleɪtɪd/
[Anh]/ˈeɪdʒ rɪˈleɪtɪd/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc do quá trình lão hóa gây ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

age-related decline

suy giảm liên quan đến tuổi tác

age-related issues

các vấn đề liên quan đến tuổi tác

age-related risks

những rủi ro liên quan đến tuổi tác

age-related changes

những thay đổi liên quan đến tuổi tác

age-related memory

trí nhớ liên quan đến tuổi tác

age-related hearing

thính giác liên quan đến tuổi tác

age-related vision

thị lực liên quan đến tuổi tác

addressing age-related

giải quyết các vấn đề liên quan đến tuổi tác

age-related research

nghiên cứu liên quan đến tuổi tác

age-related support

hỗ trợ liên quan đến tuổi tác

Câu ví dụ

the study investigated age-related cognitive decline in older adults.

nghiên cứu đã điều tra sự suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác ở người lớn tuổi.

age-related macular degeneration is a leading cause of vision loss.

thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác là một nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực.

regular exercise can help mitigate age-related muscle loss.

tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm thiểu sự mất cơ liên quan đến tuổi tác.

we need to consider age-related changes in skin elasticity.

chúng ta cần xem xét những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở độ đàn hồi của da.

age-related hearing loss is common after the age of 60.

mất thính lực liên quan đến tuổi tác phổ biến sau tuổi 60.

the pharmaceutical company is developing age-related therapies for alzheimer's.

công ty dược phẩm đang phát triển các liệu pháp liên quan đến tuổi tác cho bệnh alzheimer.

understanding age-related bone density loss is crucial for prevention.

hiểu được sự mất mật độ xương liên quan đến tuổi tác là rất quan trọng để phòng ngừa.

age-related sleep disturbances can significantly impact quality of life.

rối loạn giấc ngủ liên quan đến tuổi tác có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

the research focused on age-related changes in cardiovascular function.

nghiên cứu tập trung vào những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong chức năng tim mạch.

age-related frailty increases the risk of falls and fractures.

sức khỏe suy yếu liên quan đến tuổi tác làm tăng nguy cơ ngã và gãy xương.

addressing age-related social isolation is vital for mental well-being.

giải quyết sự cô lập xã hội liên quan đến tuổi tác là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay