ages ago
hàng ngàn năm trước
for ages
qua nhiều năm
stone ages
thời kỳ đồ đá
ages long
rất lâu
golden ages
thời kỳ hoàng kim
dark ages
thời kỳ đen tối
ages of
thời đại của
ages old
rất lâu đời
ages passed
đã qua nhiều năm
ages ahead
vài năm tới
ages ago
hàng ngàn năm trước
for ages
qua nhiều năm
stone ages
thời kỳ đồ đá
ages long
rất lâu
golden ages
thời kỳ hoàng kim
dark ages
thời kỳ đen tối
ages of
thời đại của
ages old
rất lâu đời
ages passed
đã qua nhiều năm
ages ahead
vài năm tới
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay