| số nhiều | agitprops |
agitprop material
vật liệu tuyên truyền
agitprop campaign
chiến dịch tuyên truyền
agitprop techniques
kỹ thuật tuyên truyền
agitprop film
phim tuyên truyền
agitprop poster
poster tuyên truyền
accusations of agitprop
tố cáo tuyên truyền
agitprop art
nghệ thuật tuyên truyền
propaganda and agitprop
tuyên truyền và tuyên truyền
agitprop music
âm nhạc tuyên truyền
the government used agitprop to promote its policies.
chính phủ đã sử dụng tuyên truyền để thúc đẩy các chính sách của mình.
the film was accused of being nothing more than agitprop.
người ta cáo buộc bộ phim không hơn gì là tuyên truyền.
he saw through the agitprop and recognized the true intentions.
anh ta nhận ra ý định thực sự sau khi nhìn thấu sự tuyên truyền.
the artist used agitprop to raise awareness about social issues.
nghệ sĩ đã sử dụng tuyên truyền để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
the campaign relied heavily on agitprop techniques.
chiến dịch phụ thuộc nhiều vào các kỹ thuật tuyên truyền.
she was critical of the use of agitprop in political discourse.
cô ấy chỉ trích việc sử dụng tuyên truyền trong tranh luận chính trị.
the agitprop posters were plastered all over town.
các áp phích tuyên truyền được dán khắp nơi trong thị trấn.
they dismissed the speech as mere agitprop designed to manipulate the public.
họ bác bỏ bài phát biểu chỉ là tuyên truyền đơn thuần được thiết kế để thao túng công chúng.
the agitprop spread quickly through social media.
tuyên truyền lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
agitprop can be a powerful tool for influencing public opinion.
tuyên truyền có thể là một công cụ mạnh mẽ để tác động đến dư luận.
agitprop material
vật liệu tuyên truyền
agitprop campaign
chiến dịch tuyên truyền
agitprop techniques
kỹ thuật tuyên truyền
agitprop film
phim tuyên truyền
agitprop poster
poster tuyên truyền
accusations of agitprop
tố cáo tuyên truyền
agitprop art
nghệ thuật tuyên truyền
propaganda and agitprop
tuyên truyền và tuyên truyền
agitprop music
âm nhạc tuyên truyền
the government used agitprop to promote its policies.
chính phủ đã sử dụng tuyên truyền để thúc đẩy các chính sách của mình.
the film was accused of being nothing more than agitprop.
người ta cáo buộc bộ phim không hơn gì là tuyên truyền.
he saw through the agitprop and recognized the true intentions.
anh ta nhận ra ý định thực sự sau khi nhìn thấu sự tuyên truyền.
the artist used agitprop to raise awareness about social issues.
nghệ sĩ đã sử dụng tuyên truyền để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
the campaign relied heavily on agitprop techniques.
chiến dịch phụ thuộc nhiều vào các kỹ thuật tuyên truyền.
she was critical of the use of agitprop in political discourse.
cô ấy chỉ trích việc sử dụng tuyên truyền trong tranh luận chính trị.
the agitprop posters were plastered all over town.
các áp phích tuyên truyền được dán khắp nơi trong thị trấn.
they dismissed the speech as mere agitprop designed to manipulate the public.
họ bác bỏ bài phát biểu chỉ là tuyên truyền đơn thuần được thiết kế để thao túng công chúng.
the agitprop spread quickly through social media.
tuyên truyền lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
agitprop can be a powerful tool for influencing public opinion.
tuyên truyền có thể là một công cụ mạnh mẽ để tác động đến dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay