agonizingly slow
chậm chạp đến mức đau đớn
agonizingly painful
đau đớn không thể chịu nổi
agonizingly long wait
sự chờ đợi dài đằng đẵng và đau đớn
agonizingly loud noise
tiếng ồn lớn đến mức đau đớn
The tortoise crept along at an agonizingly slow speed.
Con rùa di chuyển chậm chạp và vô cùng khó nhọc.
waiting agonizingly for the test results
chờ đợi vô cùng khó khăn để có kết quả kiểm tra
enduring agonizingly long meetings
chịu đựng những cuộc họp dài và vô cùng khó khăn
agonizingly slow internet connection
kết nối internet chậm vô cùng
agonizingly long wait in line
chờ đợi trong hàng dài vô cùng
agonizingly slow
chậm chạp đến mức đau đớn
agonizingly painful
đau đớn không thể chịu nổi
agonizingly long wait
sự chờ đợi dài đằng đẵng và đau đớn
agonizingly loud noise
tiếng ồn lớn đến mức đau đớn
The tortoise crept along at an agonizingly slow speed.
Con rùa di chuyển chậm chạp và vô cùng khó nhọc.
waiting agonizingly for the test results
chờ đợi vô cùng khó khăn để có kết quả kiểm tra
enduring agonizingly long meetings
chịu đựng những cuộc họp dài và vô cùng khó khăn
agonizingly slow internet connection
kết nối internet chậm vô cùng
agonizingly long wait in line
chờ đợi trong hàng dài vô cùng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay