| số nhiều | airfields |
military airfield
sân bay quân sự
commercial airfield
sân bay thương mại
small airfield
sân bay nhỏ
regional airfield
sân bay khu vực
rural airfield
sân bay nông thôn
the airfield is right out in the country.
sân bay nằm ngay ngoài vùng nông thôn.
a subsidiary raid was carried out on the airfield to create a diversion.
một cuộc đột kích phụ đã được tiến hành vào sân bay để tạo sự đánh lạc hướng.
the airfield was bombed and made inoperable.
sân bay đã bị ném bom và không thể sử dụng được.
The airfield is ringed with armoured cars.
Sân bay được bao quanh bởi xe bọc thép.
pilots returned to the airfields to crater the runways.
các phi công đã quay trở lại các sân bay để phá hủy các đường băng.
there appear to be a number of airfields dotted about .
có vẻ như có một số sân bay rải rác ở đó.
The foreign guests were motored from the airfield to the guest house.
Các vị khách nước ngoài được đưa từ sân bay đến nhà khách bằng xe hơi.
The foreign guests were motored from the airfield to the hotel.
Các vị khách nước ngoài được đưa từ sân bay đến khách sạn bằng xe hơi.
military airfield
sân bay quân sự
commercial airfield
sân bay thương mại
small airfield
sân bay nhỏ
regional airfield
sân bay khu vực
rural airfield
sân bay nông thôn
the airfield is right out in the country.
sân bay nằm ngay ngoài vùng nông thôn.
a subsidiary raid was carried out on the airfield to create a diversion.
một cuộc đột kích phụ đã được tiến hành vào sân bay để tạo sự đánh lạc hướng.
the airfield was bombed and made inoperable.
sân bay đã bị ném bom và không thể sử dụng được.
The airfield is ringed with armoured cars.
Sân bay được bao quanh bởi xe bọc thép.
pilots returned to the airfields to crater the runways.
các phi công đã quay trở lại các sân bay để phá hủy các đường băng.
there appear to be a number of airfields dotted about .
có vẻ như có một số sân bay rải rác ở đó.
The foreign guests were motored from the airfield to the guest house.
Các vị khách nước ngoài được đưa từ sân bay đến nhà khách bằng xe hơi.
The foreign guests were motored from the airfield to the hotel.
Các vị khách nước ngoài được đưa từ sân bay đến khách sạn bằng xe hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay