| số nhiều | heliports |
helicopter heliport
bến trực thăng
private heliport
bến trực thăng tư nhân
urban heliport
bến trực thăng đô thị
emergency heliport
bến trực thăng cứu hộ
commercial heliport
bến trực thăng thương mại
designated heliport
bến trực thăng được chỉ định
temporary heliport
bến trực thăng tạm thời
military heliport
bến trực thăng quân sự
coastal heliport
bến trực thăng ven biển
helicopter landing heliport
bến trực thăng hạ cánh trực thăng
the city plans to build a new heliport for emergency services.
thành phố có kế hoạch xây dựng một bến trực thăng mới cho các dịch vụ khẩn cấp.
heliport access is crucial for rapid medical evacuations.
khả năng tiếp cận bến trực thăng rất quan trọng đối với việc sơ tán y tế nhanh chóng.
the heliport was busy with flights during the festival.
bến trực thăng rất bận rộn với các chuyến bay trong suốt lễ hội.
they installed lighting at the heliport for night operations.
họ đã lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng tại bến trực thăng để phục vụ các hoạt động ban đêm.
tourists can take a scenic flight from the heliport.
khách du lịch có thể tham gia một chuyến bay ngắm cảnh từ bến trực thăng.
the new heliport will improve transportation options in the area.
bến trực thăng mới sẽ cải thiện các lựa chọn giao thông trong khu vực.
safety regulations must be followed at the heliport.
các quy định an toàn phải được tuân thủ tại bến trực thăng.
he works as a technician at the local heliport.
anh ấy làm kỹ thuật viên tại bến trực thăng địa phương.
the heliport is located near the waterfront.
bến trực thăng nằm gần khu vực bờ nước.
they are organizing a heliport tour for aviation enthusiasts.
họ đang tổ chức một chuyến tham quan bến trực thăng cho những người đam mê hàng không.
helicopter heliport
bến trực thăng
private heliport
bến trực thăng tư nhân
urban heliport
bến trực thăng đô thị
emergency heliport
bến trực thăng cứu hộ
commercial heliport
bến trực thăng thương mại
designated heliport
bến trực thăng được chỉ định
temporary heliport
bến trực thăng tạm thời
military heliport
bến trực thăng quân sự
coastal heliport
bến trực thăng ven biển
helicopter landing heliport
bến trực thăng hạ cánh trực thăng
the city plans to build a new heliport for emergency services.
thành phố có kế hoạch xây dựng một bến trực thăng mới cho các dịch vụ khẩn cấp.
heliport access is crucial for rapid medical evacuations.
khả năng tiếp cận bến trực thăng rất quan trọng đối với việc sơ tán y tế nhanh chóng.
the heliport was busy with flights during the festival.
bến trực thăng rất bận rộn với các chuyến bay trong suốt lễ hội.
they installed lighting at the heliport for night operations.
họ đã lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng tại bến trực thăng để phục vụ các hoạt động ban đêm.
tourists can take a scenic flight from the heliport.
khách du lịch có thể tham gia một chuyến bay ngắm cảnh từ bến trực thăng.
the new heliport will improve transportation options in the area.
bến trực thăng mới sẽ cải thiện các lựa chọn giao thông trong khu vực.
safety regulations must be followed at the heliport.
các quy định an toàn phải được tuân thủ tại bến trực thăng.
he works as a technician at the local heliport.
anh ấy làm kỹ thuật viên tại bến trực thăng địa phương.
the heliport is located near the waterfront.
bến trực thăng nằm gần khu vực bờ nước.
they are organizing a heliport tour for aviation enthusiasts.
họ đang tổ chức một chuyến tham quan bến trực thăng cho những người đam mê hàng không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay