passenger airplanes
máy bay chở khách
commercial airplanes
máy bay thương mại
airplanes taking off
máy bay cất cánh
airplanes landing
máy bay hạ cánh
the airplanes took off into the clear blue sky.
những chiếc máy bay đã cất cánh vào bầu trời xanh trong trẻo.
airplanes are a marvel of modern engineering.
máy bay là một kỳ quan của kỹ thuật hiện đại.
she dreamed of flying in airplanes when she was a child.
cô ấy đã mơ được bay trên máy bay khi còn bé.
the sound of airplanes overhead woke me up.
tiếng ồn của máy bay trên đầu tôi đã đánh thức tôi.
we watched the airplanes land at the airport.
chúng tôi đã xem máy bay hạ cánh xuống sân bay.
airplanes can travel across continents in a matter of hours.
máy bay có thể đi khắp các châu lục chỉ trong vài giờ.
the pilot skillfully maneuvered the airplanes through the storm.
phi công đã điều khiển máy bay đi qua cơn bão một cách khéo léo.
airplanes are becoming increasingly popular for business travel.
máy bay ngày càng trở nên phổ biến cho các chuyến đi công tác.
the passengers boarded the airplanes and prepared for takeoff.
hành khách lên máy bay và chuẩn bị cất cánh.
airplanes have revolutionized transportation around the world.
máy bay đã cách mạng hóa giao thông vận tải trên toàn thế giới.
passenger airplanes
máy bay chở khách
commercial airplanes
máy bay thương mại
airplanes taking off
máy bay cất cánh
airplanes landing
máy bay hạ cánh
the airplanes took off into the clear blue sky.
những chiếc máy bay đã cất cánh vào bầu trời xanh trong trẻo.
airplanes are a marvel of modern engineering.
máy bay là một kỳ quan của kỹ thuật hiện đại.
she dreamed of flying in airplanes when she was a child.
cô ấy đã mơ được bay trên máy bay khi còn bé.
the sound of airplanes overhead woke me up.
tiếng ồn của máy bay trên đầu tôi đã đánh thức tôi.
we watched the airplanes land at the airport.
chúng tôi đã xem máy bay hạ cánh xuống sân bay.
airplanes can travel across continents in a matter of hours.
máy bay có thể đi khắp các châu lục chỉ trong vài giờ.
the pilot skillfully maneuvered the airplanes through the storm.
phi công đã điều khiển máy bay đi qua cơn bão một cách khéo léo.
airplanes are becoming increasingly popular for business travel.
máy bay ngày càng trở nên phổ biến cho các chuyến đi công tác.
the passengers boarded the airplanes and prepared for takeoff.
hành khách lên máy bay và chuẩn bị cất cánh.
airplanes have revolutionized transportation around the world.
máy bay đã cách mạng hóa giao thông vận tải trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay