albinos

[Mỹ]/[ˈɔːlbɪnəʊz]/
[Anh]/[ˈɔːlˌbɪnoʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc động vật bị chứng bạch tạng; người hoặc động vật bị ảnh hưởng bởi bạch tạng

Cụm từ & Cách kết hợp

albinos lack pigment

Người albin có thiếu sắc tố

identifying albinos

Xác định người albin

rare albinos

Người albin hiếm

albinos' skin

Làn da của người albin

albino child

Trẻ em albin

albino animals

Động vật albin

studying albinos

Nghiên cứu người albin

albinos' eyes

Mắt của người albin

albino genes

Gen albin

protecting albinos

Bảo vệ người albin

Câu ví dụ

researchers are studying the genetic mutations that cause albinos.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các đột biến gen gây ra chứng bạch tạng.

the albinos faced discrimination and prejudice in their community.

Người bạch tạng đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và định kiến trong cộng đồng của họ.

albinos often have sensitive skin due to lack of melanin.

Người bạch tạng thường có làn da nhạy cảm do thiếu melanin.

the documentary highlighted the challenges faced by albinos in africa.

Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật những thách thức mà người bạch tạng phải đối mặt ở châu Phi.

albinos are sometimes targeted by harmful superstitions and myths.

Người bạch tạng đôi khi bị nhắm đến bởi các quan niệm mê tín và huyền thoại có hại.

genetic testing can identify if someone carries genes for albinos.

Phân tích gen có thể xác định xem một người có mang gen gây bạch tạng hay không.

albinos require special eye care to protect their vision.

Người bạch tạng cần chăm sóc mắt đặc biệt để bảo vệ thị lực của họ.

the albinos' unique appearance made them stand out in the crowd.

Đặc điểm ngoại hình độc đáo của người bạch tạng khiến họ nổi bật trong đám đông.

advocacy groups are working to protect the rights of albinos.

Các nhóm vận động đang làm việc để bảo vệ quyền lợi của người bạch tạng.

albinos often experience visual impairment due to their condition.

Người bạch tạng thường trải qua suy giảm thị lực do tình trạng của họ.

the albinos' skin is extremely vulnerable to sun exposure.

Làn da của người bạch tạng rất dễ bị tổn thương khi tiếp xúc với ánh nắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay