pigmented

[Mỹ]/pɪɡ'mɛntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có màu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

highly pigmented

màu sắc đậm

pigmented skin

làn da có sắc tố

deeply pigmented

sắc tố đậm

pigmented makeup

trang điểm có sắc tố

Câu ví dụ

Clinical manifestation with unilateral glaucoma, corectopia, ectropion uvea, peripheral anterior synechiae (PAS) and characterized by pigmented nodules on the iris.

Biểu hiện lâm sàng với glaucoma đơn bên, corectopia, ectropion ổ trục, synechiae trước rìa ngoại vi (PAS) và đặc trưng bởi các hạt màu trên mống mắt.

Objective To study the observation in electronic dermatoscope to the papule or nodular pigmented basal cell carcinoma(pBCC) and the significance of its clinical diagnosis.

Mục tiêu Nghiên cứu quan sát trong máy dermatoscope điện tử đối với mụn papule hoặc nodular pigmented basal cell carcinoma (pBCC) và ý nghĩa của chẩn đoán lâm sàng của nó.

Speckled lentiginous nevus is characterized by a tan or light brown background patch on which more darkly pigmented macules or papules are randomly distributed.

Nốt ruồi lentiginous dạng đốm đặc trưng bởi một vùng nền màu rám nắng hoặc nâu nhạt, trên đó có các đốm hoặc nốt màu đậm hơn được phân bố ngẫu nhiên.

It is an unusual clinical presentation of speckled lentiginous nevus which must be differentiated from benign pigmented lesions due to a potential for malignant changes.

Đây là một biểu hiện lâm sàng bất thường của lentiginous nevus có chấm bi, cần phải phân biệt với các tổn thương sắc tố lành tính do khả năng biến đổi thành ung thư.

Methods: Twenty-seven tissue expanders were inserted in 14 children (age range: 1.5 to 15 years) of pigmented naevi, h emangioma and scar tissue with exteriorization of the injection port.

Phương pháp: Hai mươi bảy bộ mở rộng mô được cấy vào 14 trẻ em (độ tuổi từ 1,5 đến 15 tuổi) bị u sắc tố, h emangioma và mô sẹo có đưa cổng tiêm ra ngoài.

She loves using pigmented eyeshadows for her makeup looks.

Cô ấy thích sử dụng phấn mắt có sắc tố cho những cách trang điểm của mình.

The artist chose a pigmented paint for the mural to ensure vibrant colors.

Nghệ sĩ đã chọn một loại sơn có sắc tố cho bức tranh tường để đảm bảo màu sắc tươi sáng.

The pigmented ink in the pen creates bold and vivid lines.

Mực có sắc tố trong bút tạo ra những đường nét đậm và sống động.

The pigmented flowers in the garden added a pop of color.

Những bông hoa có sắc tố trong vườn thêm một chút màu sắc.

The pigmented fruits looked ripe and juicy.

Những trái cây có sắc tố trông chín mọng và ngọt nước.

She bought a pigmented lipstick in a bold red shade.

Cô ấy đã mua một thỏi son có sắc tố màu đỏ đậm.

The pigmented fabric retained its vibrant colors even after multiple washes.

Vải có sắc tố vẫn giữ được màu sắc tươi sáng ngay cả sau nhiều lần giặt.

The pigmented markers were ideal for creating detailed illustrations.

Những bút đánh dấu có sắc tố rất lý tưởng để tạo ra những minh họa chi tiết.

The pigmented clay was perfect for sculpting intricate designs.

Đất sét có sắc tố rất hoàn hảo để điêu khắc những thiết kế phức tạp.

The pigmented nail polish lasted longer without chipping.

Sơn móng tay có sắc tố lâu trôi hơn mà không bị bong tróc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay