| số nhiều | alcoves |
a cozy alcove
một góc nhỏ ấm cúng
an intimate alcove
một góc nhỏ thân mật
a secluded alcove
một góc nhỏ hẻo lánh
The alcove held a couch.
Khu vực lõm có một chiếc ghế sofa.
We partitioned off the alcove to make another bedroom.
Chúng tôi đã phân vùng khu vực lõm để tạo thêm một phòng ngủ.
Also situated in a cliff alcove are the 160 rooms and 6 kivas (ceremonial houses) of Keet Seel.
Ngoài ra, nằm trong một khu vực lõm trên vách đá còn có 160 phòng và 6 kiva (nhà thờ) của Keet Seel.
The cozy alcove in the corner is the perfect spot to read a book.
Khu vực lõm ấm cúng ở góc là nơi hoàn hảo để đọc sách.
She decorated the alcove with fairy lights and plush cushions.
Cô ấy trang trí khu vực lõm bằng đèn lồng và gối tựa.
The restaurant has a private alcove for romantic dinners.
Nhà hàng có một khu vực lõm riêng tư cho những bữa tối lãng mạn.
The alcove provided a quiet space for meditation and reflection.
Khu vực lõm cung cấp một không gian yên tĩnh để thiền định và suy ngẫm.
I like to sit in the alcove by the window and watch the rain.
Tôi thích ngồi trong khu vực lõm bên cửa sổ và ngắm mưa.
The alcove was filled with beautiful plants and sunlight.
Khu vực lõm tràn ngập những cây xanh tuyệt đẹp và ánh nắng.
The alcove in the library is a popular spot for students to study.
Khu vực lõm trong thư viện là một địa điểm phổ biến để học sinh học tập.
She found a hidden alcove behind the bookshelf.
Cô ấy tìm thấy một khu vực lõm ẩn sau giá sách.
The alcove in the bedroom is a cozy nook for relaxation.
Khu vực lõm trong phòng ngủ là một góc nhỏ ấm cúng để thư giãn.
They gathered in the alcove for a private conversation.
Họ tụ tập trong khu vực lõm để có một cuộc trò chuyện riêng tư.
a cozy alcove
một góc nhỏ ấm cúng
an intimate alcove
một góc nhỏ thân mật
a secluded alcove
một góc nhỏ hẻo lánh
The alcove held a couch.
Khu vực lõm có một chiếc ghế sofa.
We partitioned off the alcove to make another bedroom.
Chúng tôi đã phân vùng khu vực lõm để tạo thêm một phòng ngủ.
Also situated in a cliff alcove are the 160 rooms and 6 kivas (ceremonial houses) of Keet Seel.
Ngoài ra, nằm trong một khu vực lõm trên vách đá còn có 160 phòng và 6 kiva (nhà thờ) của Keet Seel.
The cozy alcove in the corner is the perfect spot to read a book.
Khu vực lõm ấm cúng ở góc là nơi hoàn hảo để đọc sách.
She decorated the alcove with fairy lights and plush cushions.
Cô ấy trang trí khu vực lõm bằng đèn lồng và gối tựa.
The restaurant has a private alcove for romantic dinners.
Nhà hàng có một khu vực lõm riêng tư cho những bữa tối lãng mạn.
The alcove provided a quiet space for meditation and reflection.
Khu vực lõm cung cấp một không gian yên tĩnh để thiền định và suy ngẫm.
I like to sit in the alcove by the window and watch the rain.
Tôi thích ngồi trong khu vực lõm bên cửa sổ và ngắm mưa.
The alcove was filled with beautiful plants and sunlight.
Khu vực lõm tràn ngập những cây xanh tuyệt đẹp và ánh nắng.
The alcove in the library is a popular spot for students to study.
Khu vực lõm trong thư viện là một địa điểm phổ biến để học sinh học tập.
She found a hidden alcove behind the bookshelf.
Cô ấy tìm thấy một khu vực lõm ẩn sau giá sách.
The alcove in the bedroom is a cozy nook for relaxation.
Khu vực lõm trong phòng ngủ là một góc nhỏ ấm cúng để thư giãn.
They gathered in the alcove for a private conversation.
Họ tụ tập trong khu vực lõm để có một cuộc trò chuyện riêng tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay