allaying

[Mỹ]/əˈleɪɪŋ/
[Anh]/əˈleɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì đó ít mãnh liệt hoặc nghiêm trọng hơn; giảm mức độ nghiêm trọng của cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

allaying fears

xoa dịu nỗi sợ

allaying concerns

xoa dịu những lo ngại

allaying suspicions

xoa dịu những nghi ngờ

allaying anxieties

xoa dịu sự lo lắng

allaying public opposition

xoa dịu sự phản đối của công chúng

allaying the rumors

xoa dịu những tin đồn

Câu ví dụ

the government is working to allay public fears about the new policy.

chính phủ đang nỗ lực xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng về chính sách mới.

her soothing voice helped allay his anxieties.

giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy đã giúp xoa dịu những lo lắng của anh ấy.

the company took steps to allay investor concerns.

công ty đã có những bước đi để xoa dịu những lo ngại của các nhà đầu tư.

he tried to allay her suspicions with a reassuring smile.

anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự nghi ngờ của cô ấy bằng một nụ cười trấn an.

the news aimed to allay rumors circulating online.

tin tức nhằm mục đích xoa dịu những tin đồn lan truyền trên mạng.

their efforts to allay the situation only seemed to worsen it.

những nỗ lực xoa dịu tình hình của họ dường như chỉ làm cho nó tồi tệ hơn.

the company's transparency helped allay customer worries.

sự minh bạch của công ty đã giúp xoa dịu những lo lắng của khách hàng.

he sought to allay the tension with a lighthearted joke.

anh ấy tìm cách xoa dịu sự căng thẳng bằng một câu đùa dí dỏm.

the therapist helped allay her fears about the future.

nhà trị liệu đã giúp xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy về tương lai.

her calm demeanor helped allay his anger.

tâm trạng bình tĩnh của cô ấy đã giúp xoa dịu sự tức giận của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay