| hiện tại phân từ | aggravating |
How aggravating to be interrupted !
Thật bực bội khi bị làm phiền!
How aggravating to be interrupted !
Thật bực bội khi bị làm phiền!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay