aggravating

[Mỹ]/'æɡrə,veitiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. làm tồi tệ hơn, tăng cường, gây khó chịu.
Word Forms
hiện tại phân từaggravating

Câu ví dụ

How aggravating to be interrupted !

Thật bực bội khi bị làm phiền!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay