allergenic

[Mỹ]/ˌælərˈdʒɛnɪk/
[Anh]/ˌalərˈdʒɛnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.gây ra phản ứng dị ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

allergenic reaction

phản ứng dị ứng

allergenic food

thực phẩm gây dị ứng

allergenic substance

chất gây dị ứng

allergenic to pollen

dị ứng với phấn hoa

allergenic symptoms

triệu chứng dị ứng

allergenic pet dander

vảy da động vật gây dị ứng

allergenic cosmetics

mỹ phẩm gây dị ứng

allergenic contact dermatitis

viêm da tiếp xúc dị ứng

avoid allergenic triggers

tránh các yếu tố gây dị ứng

Câu ví dụ

the food contained allergenic ingredients.

thực phẩm chứa các thành phần gây dị ứng.

it's important to read labels carefully for allergenic foods.

rất quan trọng để đọc kỹ các nhãn mác về thực phẩm gây dị ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay