| số nhiều | almsgivings |
almsgiving tradition
truyền thống làm từ thiện
act of almsgiving
hành động làm từ thiện
history of almsgiving
lịch sử làm từ thiện
importance of almsgiving
tầm quan trọng của việc làm từ thiện
almsgiving during festivals
làm từ thiện trong các lễ hội
religious almsgiving practices
thực hành làm từ thiện theo tôn giáo
charitable almsgiving organizations
các tổ chức làm từ thiện
almsgiving is an act of charity.
việc làm từ thiện là một hành động của lòng nhân ái.
many religions encourage almsgiving to the poor.
nhiều tôn giáo khuyến khích làm từ thiện cho người nghèo.
he practiced daily almsgiving, giving away his earnings.
anh ấy thực hành làm từ thiện hàng ngày, cho đi thu nhập của mình.
the tradition of almsgiving dates back centuries.
truyền thống làm từ thiện có niên đại hàng thế kỷ.
her almsgiving was discreet and never for public recognition.
việc làm từ thiện của cô ấy kín đáo và không bao giờ vì sự công nhận công khai.
almsgiving can bring both spiritual and material rewards.
việc làm từ thiện có thể mang lại cả phần thưởng tinh thần và vật chất.
some people believe that almsgiving attracts good fortune.
một số người tin rằng làm từ thiện mang lại may mắn.
the temple organized a special event for almsgiving to the homeless.
ngôi chùa đã tổ chức một sự kiện đặc biệt để làm từ thiện cho người vô gia cư.
he made a generous donation for almsgiving during the holiday season.
anh ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho việc làm từ thiện trong dịp nghỉ lễ.
almsgiving is a powerful way to show compassion and kindness.
việc làm từ thiện là một cách mạnh mẽ để thể hiện sự đồng cảm và lòng tốt.
almsgiving tradition
truyền thống làm từ thiện
act of almsgiving
hành động làm từ thiện
history of almsgiving
lịch sử làm từ thiện
importance of almsgiving
tầm quan trọng của việc làm từ thiện
almsgiving during festivals
làm từ thiện trong các lễ hội
religious almsgiving practices
thực hành làm từ thiện theo tôn giáo
charitable almsgiving organizations
các tổ chức làm từ thiện
almsgiving is an act of charity.
việc làm từ thiện là một hành động của lòng nhân ái.
many religions encourage almsgiving to the poor.
nhiều tôn giáo khuyến khích làm từ thiện cho người nghèo.
he practiced daily almsgiving, giving away his earnings.
anh ấy thực hành làm từ thiện hàng ngày, cho đi thu nhập của mình.
the tradition of almsgiving dates back centuries.
truyền thống làm từ thiện có niên đại hàng thế kỷ.
her almsgiving was discreet and never for public recognition.
việc làm từ thiện của cô ấy kín đáo và không bao giờ vì sự công nhận công khai.
almsgiving can bring both spiritual and material rewards.
việc làm từ thiện có thể mang lại cả phần thưởng tinh thần và vật chất.
some people believe that almsgiving attracts good fortune.
một số người tin rằng làm từ thiện mang lại may mắn.
the temple organized a special event for almsgiving to the homeless.
ngôi chùa đã tổ chức một sự kiện đặc biệt để làm từ thiện cho người vô gia cư.
he made a generous donation for almsgiving during the holiday season.
anh ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho việc làm từ thiện trong dịp nghỉ lễ.
almsgiving is a powerful way to show compassion and kindness.
việc làm từ thiện là một cách mạnh mẽ để thể hiện sự đồng cảm và lòng tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay