alumna

[Mỹ]/ˈæl.jʊ.nə/
[Anh]/əlˈmjuːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nữ sinh tốt nghiệp từ một trường học hoặc đại học.
Word Forms
số nhiềualumnae

Cụm từ & Cách kết hợp

alumna association

hiệp hội phụ nữ đã tốt nghiệp

successful alumna

phụ nữ đã tốt nghiệp thành công

alumnae network

mạng lưới phụ nữ đã tốt nghiệp

alumna reunion

họp mặt phụ nữ đã tốt nghiệp

distinguished alumna award

giải thưởng phụ nữ đã tốt nghiệp xuất sắc

young alumna entrepreneur

nhà khởi nghiệp phụ nữ đã tốt nghiệp trẻ

alumnae scholarship fund

quỹ học bổng phụ nữ đã tốt nghiệp

inspiring alumna speaker

diễn giả phụ nữ đã tốt nghiệp truyền cảm hứng

Câu ví dụ

the alumna went on to become a successful entrepreneur.

Cô ấy sau đó đã trở thành một nữ doanh nhân thành đạt.

she is an alumna of harvard university.

Cô ấy là một nữ cựu sinh viên của Đại học Harvard.

the alumna was honored at the school's annual reunion.

Cô ấy đã được vinh danh tại buổi họp mặt thường niên của trường.

many alumni, including the alumna, attended the event.

Nhiều cựu sinh viên, bao gồm cả cô ấy, đã tham dự sự kiện.

the alumna gave a speech at her alma mater.

Cô ấy đã có bài phát biểu tại trường đại học của mình.

the alumna network is a valuable resource for graduates.

Mạng lưới cựu sinh viên là một nguồn tài nguyên quý giá cho sinh viên tốt nghiệp.

she proudly displays her alma mater's logo as an alumna.

Cô ấy tự hào khoe logo của trường đại học của mình với tư cách là một nữ cựu sinh viên.

the alumna has made significant contributions to her field.

Cô ấy đã có những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay