amalgamating

[Mỹ]/[əˈmalɡəmeɪtɪŋ]/
[Anh]/[əˈmalɡəmeɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle)Kết hợp hoặc hợp nhất thành một.; Để hình thành một hợp nhất.
adj.Liên quan đến hoặc liên quan đến hợp nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

amalgamating companies

hợp nhất các công ty

amalgamating resources

hợp nhất các nguồn lực

amalgamating efforts

hợp nhất các nỗ lực

amalgamating data

hợp nhất dữ liệu

amalgamating ideas

hợp nhất các ý tưởng

amalgamated quickly

hợp nhất nhanh chóng

amalgamating platforms

hợp nhất các nền tảng

amalgamating teams

hợp nhất các đội nhóm

amalgamating strategies

hợp nhất các chiến lược

amalgamating systems

hợp nhất các hệ thống

Câu ví dụ

the company is amalgamating several departments to streamline operations.

Công ty đang hợp nhất một số phòng ban để tối giản hóa hoạt động.

we are amalgamating data from various sources for a comprehensive analysis.

Chúng tôi đang hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để có được phân tích toàn diện.

the merger involved amalgamating two distinct corporate cultures.

Việc sáp nhập liên quan đến việc hợp nhất hai văn hóa doanh nghiệp khác biệt.

the project aims at amalgamating different skill sets within the team.

Dự án hướng tới việc hợp nhất các kỹ năng khác nhau trong nhóm.

amalgamating feedback from customers is crucial for product development.

Việc hợp nhất phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng cho sự phát triển sản phẩm.

the government is amalgamating various social programs for efficiency.

Chính phủ đang hợp nhất nhiều chương trình xã hội khác nhau để tăng hiệu quả.

they are amalgamating research findings to support their hypothesis.

Họ đang hợp nhất các kết quả nghiên cứu để hỗ trợ giả thuyết của họ.

the artist is amalgamating different artistic styles in their new work.

Nghệ sĩ đang hợp nhất các phong cách nghệ thuật khác nhau trong tác phẩm mới của họ.

the university is amalgamating its library resources with the city's.

Đại học đang hợp nhất các nguồn tài liệu thư viện của mình với nguồn tài liệu của thành phố.

amalgamating these efforts will lead to greater success in the future.

Việc hợp nhất những nỗ lực này sẽ dẫn đến thành công lớn hơn trong tương lai.

the team is amalgamating their individual strengths to overcome challenges.

Nhóm đang hợp nhất những điểm mạnh cá nhân của họ để vượt qua những thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay