amalgamating companies
hợp nhất các công ty
amalgamating resources
hợp nhất các nguồn lực
amalgamating efforts
hợp nhất các nỗ lực
amalgamating data
hợp nhất dữ liệu
amalgamating ideas
hợp nhất các ý tưởng
amalgamated quickly
hợp nhất nhanh chóng
amalgamating platforms
hợp nhất các nền tảng
amalgamating teams
hợp nhất các đội nhóm
amalgamating strategies
hợp nhất các chiến lược
amalgamating systems
hợp nhất các hệ thống
the company is amalgamating several departments to streamline operations.
Công ty đang hợp nhất một số phòng ban để tối giản hóa hoạt động.
we are amalgamating data from various sources for a comprehensive analysis.
Chúng tôi đang hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để có được phân tích toàn diện.
the merger involved amalgamating two distinct corporate cultures.
Việc sáp nhập liên quan đến việc hợp nhất hai văn hóa doanh nghiệp khác biệt.
the project aims at amalgamating different skill sets within the team.
Dự án hướng tới việc hợp nhất các kỹ năng khác nhau trong nhóm.
amalgamating feedback from customers is crucial for product development.
Việc hợp nhất phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng cho sự phát triển sản phẩm.
the government is amalgamating various social programs for efficiency.
Chính phủ đang hợp nhất nhiều chương trình xã hội khác nhau để tăng hiệu quả.
they are amalgamating research findings to support their hypothesis.
Họ đang hợp nhất các kết quả nghiên cứu để hỗ trợ giả thuyết của họ.
the artist is amalgamating different artistic styles in their new work.
Nghệ sĩ đang hợp nhất các phong cách nghệ thuật khác nhau trong tác phẩm mới của họ.
the university is amalgamating its library resources with the city's.
Đại học đang hợp nhất các nguồn tài liệu thư viện của mình với nguồn tài liệu của thành phố.
amalgamating these efforts will lead to greater success in the future.
Việc hợp nhất những nỗ lực này sẽ dẫn đến thành công lớn hơn trong tương lai.
the team is amalgamating their individual strengths to overcome challenges.
Nhóm đang hợp nhất những điểm mạnh cá nhân của họ để vượt qua những thử thách.
amalgamating companies
hợp nhất các công ty
amalgamating resources
hợp nhất các nguồn lực
amalgamating efforts
hợp nhất các nỗ lực
amalgamating data
hợp nhất dữ liệu
amalgamating ideas
hợp nhất các ý tưởng
amalgamated quickly
hợp nhất nhanh chóng
amalgamating platforms
hợp nhất các nền tảng
amalgamating teams
hợp nhất các đội nhóm
amalgamating strategies
hợp nhất các chiến lược
amalgamating systems
hợp nhất các hệ thống
the company is amalgamating several departments to streamline operations.
Công ty đang hợp nhất một số phòng ban để tối giản hóa hoạt động.
we are amalgamating data from various sources for a comprehensive analysis.
Chúng tôi đang hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để có được phân tích toàn diện.
the merger involved amalgamating two distinct corporate cultures.
Việc sáp nhập liên quan đến việc hợp nhất hai văn hóa doanh nghiệp khác biệt.
the project aims at amalgamating different skill sets within the team.
Dự án hướng tới việc hợp nhất các kỹ năng khác nhau trong nhóm.
amalgamating feedback from customers is crucial for product development.
Việc hợp nhất phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng cho sự phát triển sản phẩm.
the government is amalgamating various social programs for efficiency.
Chính phủ đang hợp nhất nhiều chương trình xã hội khác nhau để tăng hiệu quả.
they are amalgamating research findings to support their hypothesis.
Họ đang hợp nhất các kết quả nghiên cứu để hỗ trợ giả thuyết của họ.
the artist is amalgamating different artistic styles in their new work.
Nghệ sĩ đang hợp nhất các phong cách nghệ thuật khác nhau trong tác phẩm mới của họ.
the university is amalgamating its library resources with the city's.
Đại học đang hợp nhất các nguồn tài liệu thư viện của mình với nguồn tài liệu của thành phố.
amalgamating these efforts will lead to greater success in the future.
Việc hợp nhất những nỗ lực này sẽ dẫn đến thành công lớn hơn trong tương lai.
the team is amalgamating their individual strengths to overcome challenges.
Nhóm đang hợp nhất những điểm mạnh cá nhân của họ để vượt qua những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay