| số nhiều | integratings |
integrating systems
tích hợp hệ thống
integrating data
tích hợp dữ liệu
integrating technology
tích hợp công nghệ
integrating services
tích hợp dịch vụ
integrating solutions
tích hợp giải pháp
integrating processes
tích hợp quy trình
integrating information
tích hợp thông tin
integrating teams
tích hợp đội nhóm
integrating resources
tích hợp nguồn lực
integrating efforts
tích hợp nỗ lực
we are integrating new technologies into our existing systems.
Chúng tôi đang tích hợp các công nghệ mới vào các hệ thống hiện có của mình.
the company is integrating sustainability into its business model.
Công ty đang tích hợp tính bền vững vào mô hình kinh doanh của mình.
integrating feedback from customers is crucial for improvement.
Việc tích hợp phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng để cải thiện.
the project involves integrating data from various sources.
Dự án liên quan đến việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
integrating diverse perspectives leads to better decisions.
Việc tích hợp các quan điểm đa dạng dẫn đến những quyết định tốt hơn.
we are integrating social media into our marketing strategy.
Chúng tôi đang tích hợp mạng xã hội vào chiến lược tiếp thị của mình.
integrating different departments can improve communication.
Việc tích hợp các phòng ban khác nhau có thể cải thiện giao tiếp.
the new software allows for seamless integrating with other platforms.
Phần mềm mới cho phép tích hợp liền mạch với các nền tảng khác.
integrating renewable energy sources is vital for a green future.
Việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai xanh.
integrating a new employee into the team requires careful planning.
Việc tích hợp một nhân viên mới vào nhóm đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
integrating these changes will require significant effort.
Việc tích hợp những thay đổi này sẽ đòi hỏi nỗ lực đáng kể.
integrating systems
tích hợp hệ thống
integrating data
tích hợp dữ liệu
integrating technology
tích hợp công nghệ
integrating services
tích hợp dịch vụ
integrating solutions
tích hợp giải pháp
integrating processes
tích hợp quy trình
integrating information
tích hợp thông tin
integrating teams
tích hợp đội nhóm
integrating resources
tích hợp nguồn lực
integrating efforts
tích hợp nỗ lực
we are integrating new technologies into our existing systems.
Chúng tôi đang tích hợp các công nghệ mới vào các hệ thống hiện có của mình.
the company is integrating sustainability into its business model.
Công ty đang tích hợp tính bền vững vào mô hình kinh doanh của mình.
integrating feedback from customers is crucial for improvement.
Việc tích hợp phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng để cải thiện.
the project involves integrating data from various sources.
Dự án liên quan đến việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
integrating diverse perspectives leads to better decisions.
Việc tích hợp các quan điểm đa dạng dẫn đến những quyết định tốt hơn.
we are integrating social media into our marketing strategy.
Chúng tôi đang tích hợp mạng xã hội vào chiến lược tiếp thị của mình.
integrating different departments can improve communication.
Việc tích hợp các phòng ban khác nhau có thể cải thiện giao tiếp.
the new software allows for seamless integrating with other platforms.
Phần mềm mới cho phép tích hợp liền mạch với các nền tảng khác.
integrating renewable energy sources is vital for a green future.
Việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai xanh.
integrating a new employee into the team requires careful planning.
Việc tích hợp một nhân viên mới vào nhóm đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
integrating these changes will require significant effort.
Việc tích hợp những thay đổi này sẽ đòi hỏi nỗ lực đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay