amaranthaceae

[Mỹ]/[əˈmærənθəsɪs]/
[Anh]/[əˈmærənθəsɪs]/

Dịch

n. họ thực vật amaranth, một họ thực vật có hoa; một loài thực vật thuộc họ amaranth.

Cụm từ & Cách kết hợp

amaranthaceae family

gia đình amaranthaceae

growing amaranthaceae

trồng họ amaranthaceae

amaranthaceae crops

các loại cây trồng họ amaranthaceae

contains amaranthaceae

chứa họ amaranthaceae

amaranthaceae seeds

hạt giống họ amaranthaceae

using amaranthaceae

sử dụng họ amaranthaceae

amaranthaceae leaves

lá họ amaranthaceae

rich in amaranthaceae

giàu họ amaranthaceae

amaranthaceae cultivation

trồng trọt họ amaranthaceae

amaranthaceae grain

hạt ngũ cốc họ amaranthaceae

Câu ví dụ

the amaranthaceae family includes several edible grain-like seeds.

Gia đình Amaranthaceae bao gồm nhiều loại hạt giống có hình dạng như ngũ cốc dùng làm thực phẩm.

amaranthaceae species are often grown as a nutritious food crop.

Các loài Amaranthaceae thường được trồng làm cây lương thực giàu dinh dưỡng.

researchers are studying the amaranthaceae for its high protein content.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu Amaranthaceae vì hàm lượng protein cao của nó.

quinoa and amaranth are both members of the amaranthaceae family.

Quinoa và Amaranth đều là thành viên của gia đình Amaranthaceae.

the amaranthaceae's adaptability makes it suitable for arid climates.

Khả năng thích ứng của Amaranthaceae khiến nó phù hợp với khí hậu khô hạn.

farmers cultivate amaranthaceae varieties for their gluten-free properties.

Nông dân trồng các giống Amaranthaceae vì đặc tính không chứa gluten của chúng.

traditional andean diets often feature crops from the amaranthaceae family.

Các chế độ ăn truyền thống của người Andean thường có các loại cây trồng từ gia đình Amaranthaceae.

the amaranthaceae's seeds are a good source of iron and manganese.

Hạt giống của Amaranthaceae là một nguồn tốt của sắt và mangan.

genetic diversity within the amaranthaceae is important for crop improvement.

Đa dạng di truyền trong Amaranthaceae rất quan trọng cho việc cải thiện năng suất cây trồng.

sustainable agriculture practices often incorporate amaranthaceae cultivation.

Các phương pháp nông nghiệp bền vững thường kết hợp việc trồng Amaranthaceae.

the amaranthaceae's rapid growth makes it a useful cover crop.

Sự phát triển nhanh chóng của Amaranthaceae khiến nó trở thành một loại cây che phủ hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay