| số nhiều | ambulatories |
ambulatory care
chăm sóc ngoại trú
ambulatory surgery
phẫu thuật ngoại trú
ambulatory patient
bệnh nhân có thể đi lại
an ambulatory ophthalmic service.
dịch vụ khám mắt lưu động
The carrier in parking system of flatness and reciprocator tyPe is composed of ambulatory and transverse gadget.
Bộ phận mang trong hệ thống đỗ xe có độ bằng phẳng và kiểu đối tác là sự kết hợp của thiết bị lưu động và ngang.
ambulatory blood pressure monitoring
theo dõi huyết áp lưu động
ambulatory care
chăm sóc ngoại trú
ambulatory surgery
phẫu thuật ngoại trú
ambulatory patient
bệnh nhân có thể đi lại
an ambulatory ophthalmic service.
dịch vụ khám mắt lưu động
The carrier in parking system of flatness and reciprocator tyPe is composed of ambulatory and transverse gadget.
Bộ phận mang trong hệ thống đỗ xe có độ bằng phẳng và kiểu đối tác là sự kết hợp của thiết bị lưu động và ngang.
ambulatory blood pressure monitoring
theo dõi huyết áp lưu động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay