amebas

[Mỹ]/[ˈæmɪbə]/
[Anh]/[ˈæmɪbə]/

Dịch

n. một sinh vật đơn bào, thường tồn tại hoặc có thể tồn tại độc lập hoặc là một phần của một khuẩn lạc; một loài động vật đơn bào vi mô không có hình dạng cố định; một loài động vật vi mô đơn giản, thường được dùng làm ví dụ về một sinh vật nguyên sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying amebas

học về ameba

observing amebas

quan sát ameba

single ameba

một con ameba

amebas move

ameba di chuyển

ameba life

cuộc sống của ameba

contain amebas

chứa ameba

like amebas

giống ameba

amebas feeding

ameba ăn uống

amebas divide

ameba phân chia

tiny amebas

ameba nhỏ

Câu ví dụ

scientists study amebas to understand early life on earth.

Những nhà khoa học nghiên cứu amيب để hiểu về sự sống đầu tiên trên Trái Đất.

freshwater amebas thrive in moist environments like ponds and streams.

Amيب nước ngọt phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt như ao hồ và suối.

some amebas consume bacteria and algae as their primary food source.

Một số amيب tiêu thụ vi khuẩn và tảo làm nguồn thức ăn chính.

researchers investigated the movement patterns of amebas under a microscope.

Những nhà nghiên cứu đã điều tra các mô hình di chuyển của amيب dưới kính hiển vi.

certain amebas can form cysts to survive harsh environmental conditions.

Một số amيب có thể tạo thành bào tử để sống sót trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

the amebas' ability to adapt is crucial for their survival.

Năng lực thích nghi của amيب là rất quan trọng đối với sự sống sót của chúng.

microscopic amebas are found in soil and water samples worldwide.

Amيب vi thể có thể được tìm thấy trong mẫu đất và nước trên toàn thế giới.

the lab contained cultures of various amebas for experimentation.

Phòng thí nghiệm chứa các chủng amيب khác nhau để thực hiện thí nghiệm.

amebas reproduce asexually through binary fission.

Amيب sinh sản vô tính thông qua phân đôi.

the presence of amebas indicates a healthy aquatic ecosystem.

Sự hiện diện của amيب cho thấy một hệ sinh thái thủy sinh khỏe mạnh.

some parasitic amebas can cause serious intestinal infections in humans.

Một số amيب ký sinh có thể gây ra các nhiễm trùng đường ruột nghiêm trọng ở người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay