ameliorating the situation
cải thiện tình hình
ameliorating factors
các yếu tố cải thiện
ameliorating measures
các biện pháp cải thiện
ameliorating conditions
cải thiện các điều kiện
ameliorating one's circumstances
cải thiện hoàn cảnh của một người
implementing ameliorating policies
triển khai các chính sách cải thiện
the new policy is ameliorating the situation.
chính sách mới đang cải thiện tình hình.
doctors are working to ameliorate his pain.
các bác sĩ đang làm việc để giảm bớt nỗi đau của anh ấy.
a healthy diet can ameliorate symptoms of depression.
chế độ ăn uống lành mạnh có thể cải thiện các triệu chứng của chứng trầm cảm.
the government is taking steps to ameliorate the economic crisis.
chính phủ đang thực hiện các biện pháp để cải thiện cuộc khủng hoảng kinh tế.
meditation can help ameliorate stress levels.
thiền có thể giúp giảm mức độ căng thẳng.
the coach is trying to ameliorate the team's performance.
huấn luyện viên đang cố gắng cải thiện hiệu suất của đội.
these measures are designed to ameliorate traffic congestion.
những biện pháp này được thiết kế để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông.
the company is exploring new ways to ameliorate customer service.
công ty đang khám phá những cách mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.
early intervention can often ameliorate the effects of learning disabilities.
can thiệp sớm thường có thể cải thiện tác động của các khuyết tật về học tập.
education is crucial for ameliorating poverty and inequality.
giáo dục là rất quan trọng để cải thiện nghèo đói và bất bình đẳng.
ameliorating the situation
cải thiện tình hình
ameliorating factors
các yếu tố cải thiện
ameliorating measures
các biện pháp cải thiện
ameliorating conditions
cải thiện các điều kiện
ameliorating one's circumstances
cải thiện hoàn cảnh của một người
implementing ameliorating policies
triển khai các chính sách cải thiện
the new policy is ameliorating the situation.
chính sách mới đang cải thiện tình hình.
doctors are working to ameliorate his pain.
các bác sĩ đang làm việc để giảm bớt nỗi đau của anh ấy.
a healthy diet can ameliorate symptoms of depression.
chế độ ăn uống lành mạnh có thể cải thiện các triệu chứng của chứng trầm cảm.
the government is taking steps to ameliorate the economic crisis.
chính phủ đang thực hiện các biện pháp để cải thiện cuộc khủng hoảng kinh tế.
meditation can help ameliorate stress levels.
thiền có thể giúp giảm mức độ căng thẳng.
the coach is trying to ameliorate the team's performance.
huấn luyện viên đang cố gắng cải thiện hiệu suất của đội.
these measures are designed to ameliorate traffic congestion.
những biện pháp này được thiết kế để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông.
the company is exploring new ways to ameliorate customer service.
công ty đang khám phá những cách mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.
early intervention can often ameliorate the effects of learning disabilities.
can thiệp sớm thường có thể cải thiện tác động của các khuyết tật về học tập.
education is crucial for ameliorating poverty and inequality.
giáo dục là rất quan trọng để cải thiện nghèo đói và bất bình đẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay