amendability

[Mỹ]/[ˌæmənˈdɪbɪləti]/
[Anh]/[ˌæmənˈdɪbɪləti]/

Dịch

n. khả năng được sửa đổi hoặc thay đổi; sự sẵn sàng chấp nhận những thay đổi hoặc sửa đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

high amendability

mức độ dễ thay đổi cao

demonstrates amendability

cho thấy khả năng dễ thay đổi

amendability assessment

đánh giá khả năng dễ thay đổi

ensure amendability

đảm bảo khả năng dễ thay đổi

lack amendability

thiếu khả năng dễ thay đổi

improving amendability

cải thiện khả năng dễ thay đổi

amendability score

thước đo khả năng dễ thay đổi

testing amendability

kiểm tra khả năng dễ thay đổi

with amendability

với khả năng dễ thay đổi

amendability limits

giới hạn khả năng dễ thay đổi

Câu ví dụ

the contract's amendability allows for future adjustments to pricing.

Khả năng sửa đổi của hợp đồng cho phép điều chỉnh giá trong tương lai.

we value the project's amendability to incorporate new feedback.

Chúng tôi đánh giá cao khả năng sửa đổi của dự án để tích hợp phản hồi mới.

the software demonstrated a high degree of amendability during testing.

Phần mềm đã thể hiện khả năng sửa đổi cao trong quá trình thử nghiệm.

the policy’s amendability ensures it can adapt to changing circumstances.

Khả năng sửa đổi của chính sách đảm bảo rằng nó có thể thích ứng với những thay đổi về hoàn cảnh.

the design’s amendability facilitated iterative improvements.

Khả năng sửa đổi của thiết kế đã tạo điều kiện cho những cải tiến lặp đi lặp lại.

assess the system's amendability before implementing significant changes.

Đánh giá khả năng sửa đổi của hệ thống trước khi thực hiện những thay đổi đáng kể.

the agreement included a clause regarding amendability and dispute resolution.

Thỏa thuận bao gồm một điều khoản liên quan đến khả năng sửa đổi và giải quyết tranh chấp.

the team appreciated the plan's inherent amendability to unforeseen issues.

Nhóm đánh giá cao khả năng sửa đổi vốn có của kế hoạch đối với những vấn đề không lường trước được.

consider the long-term implications of limiting the document’s amendability.

Cân nhắc những tác động lâu dài của việc hạn chế khả năng sửa đổi của tài liệu.

the proposal highlighted the process’s amendability to stakeholder requests.

Đề xuất làm nổi bật khả năng sửa đổi của quy trình đối với các yêu cầu của các bên liên quan.

the legal framework prioritizes the amendability of existing regulations.

Khung pháp lý ưu tiên khả năng sửa đổi của các quy định hiện hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay