detect amines
Phát hiện amin
contain amines
Chứa amin
amines react
Amin phản ứng
amines present
Amin có mặt
amines analysis
Phân tích amin
amines production
Sản xuất amin
amines oxidation
Oxi hóa amin
amines synthesis
Tổng hợp amin
amines standard
Chuẩn amin
amines levels
Mức amin
the reaction yielded a variety of aliphatic amines.
Phản ứng tạo ra nhiều loại amin mạch hở khác nhau.
aromatic amines are important intermediates in dye synthesis.
Amin thơm là các chất trung gian quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm.
we analyzed the sample for the presence of primary amines.
Chúng tôi phân tích mẫu để kiểm tra sự hiện diện của các amin bậc một.
the synthesis involved the protection of amino groups and subsequent amine formation.
Tổng hợp này bao gồm việc bảo vệ các nhóm amino và sau đó hình thành amin.
cyclic amines are found in many natural products and pharmaceuticals.
Amin vòng được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tự nhiên và dược phẩm.
the amine functional group is crucial for peptide bond formation.
Nhóm chức amin rất quan trọng cho việc hình thành liên kết peptit.
the product was characterized by its unique amine structure.
Sản phẩm được đặc trưng bởi cấu trúc amin độc đáo của nó.
we used a strong base to deprotonate the amine.
Chúng tôi đã sử dụng một bazơ mạnh để khử proton hóa amin.
the presence of amines can affect the corrosion rate of metals.
Sự hiện diện của các amin có thể ảnh hưởng đến tốc độ ăn mòn của kim loại.
the reaction requires careful control of amine concentration.
Phản ứng yêu cầu kiểm soát cẩn thận nồng độ amin.
the researchers studied the reactivity of various amines with electrophiles.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính phản ứng của các amin khác nhau với các điện tử dương.
detect amines
Phát hiện amin
contain amines
Chứa amin
amines react
Amin phản ứng
amines present
Amin có mặt
amines analysis
Phân tích amin
amines production
Sản xuất amin
amines oxidation
Oxi hóa amin
amines synthesis
Tổng hợp amin
amines standard
Chuẩn amin
amines levels
Mức amin
the reaction yielded a variety of aliphatic amines.
Phản ứng tạo ra nhiều loại amin mạch hở khác nhau.
aromatic amines are important intermediates in dye synthesis.
Amin thơm là các chất trung gian quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm.
we analyzed the sample for the presence of primary amines.
Chúng tôi phân tích mẫu để kiểm tra sự hiện diện của các amin bậc một.
the synthesis involved the protection of amino groups and subsequent amine formation.
Tổng hợp này bao gồm việc bảo vệ các nhóm amino và sau đó hình thành amin.
cyclic amines are found in many natural products and pharmaceuticals.
Amin vòng được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tự nhiên và dược phẩm.
the amine functional group is crucial for peptide bond formation.
Nhóm chức amin rất quan trọng cho việc hình thành liên kết peptit.
the product was characterized by its unique amine structure.
Sản phẩm được đặc trưng bởi cấu trúc amin độc đáo của nó.
we used a strong base to deprotonate the amine.
Chúng tôi đã sử dụng một bazơ mạnh để khử proton hóa amin.
the presence of amines can affect the corrosion rate of metals.
Sự hiện diện của các amin có thể ảnh hưởng đến tốc độ ăn mòn của kim loại.
the reaction requires careful control of amine concentration.
Phản ứng yêu cầu kiểm soát cẩn thận nồng độ amin.
the researchers studied the reactivity of various amines with electrophiles.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính phản ứng của các amin khác nhau với các điện tử dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay