amylaceous starch
bột tinh bột chứa nhiều tinh bột
amylaceous material
vật liệu chứa nhiều tinh bột
amylaceous content
hàm lượng tinh bột
amylaceous structure
cấu trúc chứa nhiều tinh bột
amylaceous granules
hạt tinh bột
amylaceous texture
độ đặc của tinh bột
amylaceous properties
tính chất của tinh bột
amylaceous conversion
biến đổi tinh bột
amylaceous digestion
tiêu hóa tinh bột
the starch in potatoes is amylaceous.
tinh bột trong khoai tây có chứa tinh bột đường.
amylaceous substances are often used in food production.
các chất tinh bột đường thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
the plant's roots contain amylaceous cells.
rễ cây chứa các tế bào tinh bột đường.
amylaceous grains are a valuable source of energy.
các hạt tinh bột đường là một nguồn năng lượng có giá trị.
the test measured the amylaceous content of the sample.
thử nghiệm đo lường hàm lượng tinh bột đường của mẫu.
amylaceous materials can be processed into various products.
các vật liệu tinh bột đường có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.
the amylaceous nature of the starch allows for its thickening properties.
tính chất tinh bột đường của tinh bột cho phép nó có tính chất làm đặc.
amylaceous foods are often found in traditional diets.
các loại thực phẩm tinh bột đường thường được tìm thấy trong chế độ ăn truyền thống.
scientists study the structure of amylaceous molecules.
các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của các phân tử tinh bột đường.
the breakdown of amylaceous compounds releases energy for the body.
sự phân hủy các hợp chất tinh bột đường giải phóng năng lượng cho cơ thể.
amylaceous starch
bột tinh bột chứa nhiều tinh bột
amylaceous material
vật liệu chứa nhiều tinh bột
amylaceous content
hàm lượng tinh bột
amylaceous structure
cấu trúc chứa nhiều tinh bột
amylaceous granules
hạt tinh bột
amylaceous texture
độ đặc của tinh bột
amylaceous properties
tính chất của tinh bột
amylaceous conversion
biến đổi tinh bột
amylaceous digestion
tiêu hóa tinh bột
the starch in potatoes is amylaceous.
tinh bột trong khoai tây có chứa tinh bột đường.
amylaceous substances are often used in food production.
các chất tinh bột đường thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
the plant's roots contain amylaceous cells.
rễ cây chứa các tế bào tinh bột đường.
amylaceous grains are a valuable source of energy.
các hạt tinh bột đường là một nguồn năng lượng có giá trị.
the test measured the amylaceous content of the sample.
thử nghiệm đo lường hàm lượng tinh bột đường của mẫu.
amylaceous materials can be processed into various products.
các vật liệu tinh bột đường có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.
the amylaceous nature of the starch allows for its thickening properties.
tính chất tinh bột đường của tinh bột cho phép nó có tính chất làm đặc.
amylaceous foods are often found in traditional diets.
các loại thực phẩm tinh bột đường thường được tìm thấy trong chế độ ăn truyền thống.
scientists study the structure of amylaceous molecules.
các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của các phân tử tinh bột đường.
the breakdown of amylaceous compounds releases energy for the body.
sự phân hủy các hợp chất tinh bột đường giải phóng năng lượng cho cơ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay