anabolism

[Mỹ]/ˌænəˈbɒlɪzəm/
[Anh]/ˌænəˈbɑːlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các quá trình trao đổi chất xây dựng các phân tử phức tạp từ các phân tử đơn giản hơn, cần năng lượng.
Word Forms
số nhiềuanabolisms

Cụm từ & Cách kết hợp

anabolism and catabolism

hóa sinh và chuyển hóa

stimulate anabolism

kích thích chuyển hóa

muscle anabolism

chuyển hóa cơ bắp

anabolism and growth

chuyển hóa và phát triển

boost anabolism naturally

tăng cường chuyển hóa một cách tự nhiên

hormones and anabolism

hormone và chuyển hóa

Câu ví dụ

anabolism is essential for growth and repair.

Quá trình trao đổi chất là cần thiết cho sự phát triển và phục hồi.

hormones play a key role in regulating anabolism.

Hormone đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất.

a balanced diet supports healthy anabolism.

Chế độ ăn uống cân bằng hỗ trợ quá trình trao đổi chất khỏe mạnh.

anabolism is the process of building up complex molecules.

Quá trình trao đổi chất là quá trình xây dựng các phân tử phức tạp.

understanding anabolism is crucial for athletes.

Hiểu về quá trình trao đổi chất rất quan trọng đối với các vận động viên.

anabolism requires energy input to occur.

Quá trình trao đổi chất đòi hỏi năng lượng để xảy ra.

imbalances in anabolism can lead to health problems.

Sự mất cân bằng trong quá trình trao đổi chất có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

researchers continue to study the complexities of anabolism.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục nghiên cứu về sự phức tạp của quá trình trao đổi chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay