| số nhiều | analogizations |
analogization process
quá trình ẩn dụ
through analogization
qua ẩn dụ
analogization skills
kỹ năng ẩn dụ
facilitating analogization
khuyến khích ẩn dụ
analogization by example
ẩn dụ qua ví dụ
attempting analogization
thử ẩn dụ
analogization techniques
kỹ thuật ẩn dụ
improving analogization
cải thiện ẩn dụ
using analogization
sử dụng ẩn dụ
analogization learning
học ẩn dụ
we used analogization to understand the new software's features.
Chúng tôi đã sử dụng phép so sánh để hiểu các tính năng của phần mềm mới.
the student's analogization helped them solve the complex physics problem.
Phép so sánh của sinh viên đã giúp họ giải quyết bài toán vật lý phức tạp.
analogization is a powerful tool for creative problem-solving in design.
Phép so sánh là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết sáng tạo các vấn đề trong thiết kế.
through analogization, she connected the historical event to current issues.
Qua phép so sánh, cô ấy đã liên kết sự kiện lịch sử với các vấn đề hiện tại.
the marketing team employed analogization to target a wider audience.
Đội ngũ marketing đã sử dụng phép so sánh để nhắm đến một đối tượng khán giả rộng hơn.
analogization allowed the scientist to formulate a new hypothesis.
Phép so sánh đã cho phép nhà khoa học xây dựng một giả thuyết mới.
the teacher encouraged analogization to deepen student understanding.
Giáo viên khuyến khích việc sử dụng phép so sánh để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của học sinh.
analogization is key to transferring knowledge across different domains.
Phép so sánh là chìa khóa để chuyển giao kiến thức giữa các lĩnh vực khác nhau.
by analogization, the manager identified potential risks in the project.
Bằng cách sử dụng phép so sánh, nhà quản lý đã xác định được các rủi ro tiềm tàng trong dự án.
the speaker used analogization to explain a complex economic concept.
Người phát biểu đã sử dụng phép so sánh để giải thích một khái niệm kinh tế phức tạp.
analogization facilitated a better understanding of the abstract theory.
Phép so sánh đã giúp hiểu rõ hơn về lý thuyết trừu tượng.
analogization process
quá trình ẩn dụ
through analogization
qua ẩn dụ
analogization skills
kỹ năng ẩn dụ
facilitating analogization
khuyến khích ẩn dụ
analogization by example
ẩn dụ qua ví dụ
attempting analogization
thử ẩn dụ
analogization techniques
kỹ thuật ẩn dụ
improving analogization
cải thiện ẩn dụ
using analogization
sử dụng ẩn dụ
analogization learning
học ẩn dụ
we used analogization to understand the new software's features.
Chúng tôi đã sử dụng phép so sánh để hiểu các tính năng của phần mềm mới.
the student's analogization helped them solve the complex physics problem.
Phép so sánh của sinh viên đã giúp họ giải quyết bài toán vật lý phức tạp.
analogization is a powerful tool for creative problem-solving in design.
Phép so sánh là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết sáng tạo các vấn đề trong thiết kế.
through analogization, she connected the historical event to current issues.
Qua phép so sánh, cô ấy đã liên kết sự kiện lịch sử với các vấn đề hiện tại.
the marketing team employed analogization to target a wider audience.
Đội ngũ marketing đã sử dụng phép so sánh để nhắm đến một đối tượng khán giả rộng hơn.
analogization allowed the scientist to formulate a new hypothesis.
Phép so sánh đã cho phép nhà khoa học xây dựng một giả thuyết mới.
the teacher encouraged analogization to deepen student understanding.
Giáo viên khuyến khích việc sử dụng phép so sánh để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của học sinh.
analogization is key to transferring knowledge across different domains.
Phép so sánh là chìa khóa để chuyển giao kiến thức giữa các lĩnh vực khác nhau.
by analogization, the manager identified potential risks in the project.
Bằng cách sử dụng phép so sánh, nhà quản lý đã xác định được các rủi ro tiềm tàng trong dự án.
the speaker used analogization to explain a complex economic concept.
Người phát biểu đã sử dụng phép so sánh để giải thích một khái niệm kinh tế phức tạp.
analogization facilitated a better understanding of the abstract theory.
Phép so sánh đã giúp hiểu rõ hơn về lý thuyết trừu tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay