analogization

[Mỹ]/[ˌænəlɒdʒɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌænəlɒdʒɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình rút ra một ẩn dụ; Việc sử dụng các ẩn dụ để giải thích hoặc hiểu một điều gì đó.
v. So sánh một điều với điều khác; Giải thích hoặc hiểu một điều gì đó bằng cách rút ra một ẩn dụ.
Word Forms
số nhiềuanalogizations

Cụm từ & Cách kết hợp

analogization process

quá trình ẩn dụ

through analogization

qua ẩn dụ

analogization skills

kỹ năng ẩn dụ

facilitating analogization

khuyến khích ẩn dụ

analogization by example

ẩn dụ qua ví dụ

attempting analogization

thử ẩn dụ

analogization techniques

kỹ thuật ẩn dụ

improving analogization

cải thiện ẩn dụ

using analogization

sử dụng ẩn dụ

analogization learning

học ẩn dụ

Câu ví dụ

we used analogization to understand the new software's features.

Chúng tôi đã sử dụng phép so sánh để hiểu các tính năng của phần mềm mới.

the student's analogization helped them solve the complex physics problem.

Phép so sánh của sinh viên đã giúp họ giải quyết bài toán vật lý phức tạp.

analogization is a powerful tool for creative problem-solving in design.

Phép so sánh là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết sáng tạo các vấn đề trong thiết kế.

through analogization, she connected the historical event to current issues.

Qua phép so sánh, cô ấy đã liên kết sự kiện lịch sử với các vấn đề hiện tại.

the marketing team employed analogization to target a wider audience.

Đội ngũ marketing đã sử dụng phép so sánh để nhắm đến một đối tượng khán giả rộng hơn.

analogization allowed the scientist to formulate a new hypothesis.

Phép so sánh đã cho phép nhà khoa học xây dựng một giả thuyết mới.

the teacher encouraged analogization to deepen student understanding.

Giáo viên khuyến khích việc sử dụng phép so sánh để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của học sinh.

analogization is key to transferring knowledge across different domains.

Phép so sánh là chìa khóa để chuyển giao kiến thức giữa các lĩnh vực khác nhau.

by analogization, the manager identified potential risks in the project.

Bằng cách sử dụng phép so sánh, nhà quản lý đã xác định được các rủi ro tiềm tàng trong dự án.

the speaker used analogization to explain a complex economic concept.

Người phát biểu đã sử dụng phép so sánh để giải thích một khái niệm kinh tế phức tạp.

analogization facilitated a better understanding of the abstract theory.

Phép so sánh đã giúp hiểu rõ hơn về lý thuyết trừu tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay