analogizations

[Mỹ]/[ˌænəlɒdʒɪˈzeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌænəlɒdʒɪˈzeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình làm ra các ẩn dụ; sự so sánh giữa những thứ khác nhau nhằm mục đích giải thích hoặc làm rõ.

Cụm từ & Cách kết hợp

making analogizations

Việc làm các loại so sánh tương tự

through analogizations

Qua các loại so sánh tương tự

complex analogizations

Các loại so sánh tương tự phức tạp

historical analogizations

Các loại so sánh tương tự lịch sử

frequent analogizations

Các loại so sánh tương tự thường xuyên

using analogizations

Sử dụng các loại so sánh tương tự

draw analogizations

Vẽ ra các loại so sánh tương tự

detailed analogizations

Các loại so sánh tương tự chi tiết

creative analogizations

Các loại so sánh tương tự sáng tạo

exploring analogizations

Khám phá các loại so sánh tương tự

Câu ví dụ

the project's success was like a house of cards, ready to collapse at any moment.

Thành công của dự án giống như một dãy bài tây, có thể sụp đổ bất kỳ lúc nào.

her explanation was a lifeline, helping us understand the complex problem.

Lời giải thích của cô ấy giống như một sợi dây cứu mạng, giúp chúng tôi hiểu được vấn đề phức tạp.

his anger was a volcano, simmering beneath the surface before erupting.

Cơn tức giận của anh ấy giống như một núi lửa, sôi sục bên dưới bề mặt trước khi bùng phát.

the new software is a game changer, revolutionizing the way we work.

Phần mềm mới là một thay đổi lớn, cách mạng hóa cách chúng ta làm việc.

the company's reputation was a fragile ecosystem, easily damaged by negative reviews.

Tên tuổi của công ty giống như một hệ sinh thái mong manh, dễ bị tổn hại bởi các đánh giá tiêu cực.

learning a new language is a marathon, requiring dedication and perseverance.

Học một ngôn ngữ mới giống như một cuộc đua marathon, đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì.

the evidence was a smoking gun, proving his involvement in the crime.

Bằng chứng là một khẩu súng đang bốc khói, chứng minh sự liên quan của anh ta với vụ án.

their relationship was a rollercoaster, full of ups and downs and unexpected turns.

Mối quan hệ của họ giống như một chuyến tàu lượn, đầy biến động và những bước ngoặt bất ngờ.

the internet is a vast ocean, full of information and endless possibilities.

Internet là một đại dương rộng lớn, chứa đầy thông tin và vô số khả năng.

his memory was a steel trap, able to recall details with incredible accuracy.

Tư duy của anh ấy giống như một cái bẫy bằng thép, có thể nhớ lại các chi tiết với độ chính xác phi thường.

the city was a melting pot, blending cultures and traditions from around the world.

Thành phố là một cái nồi hấp, hòa trộn các nền văn hóa và truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay