analphabetic

[Mỹ]/ˌænælˈfɑːbɛtɪk/
[Anh]/ˌænæˌlɛfəˈbɛtɪk/

Dịch

n.Người mù chữ, không thể đọc hoặc viết.
adj.Không có hoặc thiếu bảng chữ cái; không sử dụng chữ cái để biểu thị âm thanh của lời nói.
Word Forms
số nhiềuanalphabetics

Cụm từ & Cách kết hợp

analphabetic individual

cá nhân không biết chữ

analphabetic society

xã hội không biết chữ

analphabetic population

dân số không biết chữ

analphabetic community

cộng đồng không biết chữ

addressing analphabetic needs

giải quyết các nhu cầu của người không biết chữ

combat analphabetic illiteracy

chống lại mù chữ ở những người không biết chữ

Câu ví dụ

the ancient civilization was analphabetic, relying on pictograms for communication.

nền văn minh cổ đại là không biết chữ, dựa vào các bức tranh để giao tiếp.

many indigenous cultures remain analphabetic, preserving their traditions through oral storytelling.

nhiều nền văn hóa bản địa vẫn là không biết chữ, bảo tồn truyền thống của họ thông qua kể chuyện bằng miệng.

learning to read and write helped bridge the gap between analphabetic societies and literate ones.

việc học đọc và viết đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa các xã hội không biết chữ và các xã hội biết chữ.

the study of analphabetic scripts is a fascinating journey into the history of communication.

nghiên cứu về các hệ chữ không biết chữ là một hành trình thú vị vào lịch sử giao tiếp.

despite being analphabetic, these societies often possessed complex social structures and knowledge systems.

mặc dù không biết chữ, những xã hội này thường có các cấu trúc xã hội và hệ thống kiến thức phức tạp.

the development of writing marked a significant turning point for human civilization, moving away from analphabetic communication.

sự phát triển của chữ viết đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với nền văn minh nhân loại, chuyển từ giao tiếp không biết chữ.

researchers continue to decipher ancient analphabetic symbols, unlocking secrets of the past.

các nhà nghiên cứu tiếp tục giải mã các biểu tượng không biết chữ cổ đại, khám phá những bí mật của quá khứ.

the transition from an analphabetic society to a literate one was gradual and complex.

sự chuyển đổi từ một xã hội không biết chữ sang một xã hội biết chữ là một quá trình dần dần và phức tạp.

understanding analphabetic systems provides valuable insights into the evolution of human language.

hiểu các hệ thống không biết chữ cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự tiến hóa của ngôn ngữ loài người.

while technology has advanced, some communities still rely on analphabetic methods for communication.

mặc dù công nghệ đã phát triển, một số cộng đồng vẫn còn dựa vào các phương pháp không biết chữ để giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay