| số nhiều | anatomicals |
anatomical structure
cấu trúc giải phẫu
anatomical features
đặc điểm giải phẫu
anatomical study
nghiên cứu giải phẫu
anatomical position
vị trí giải phẫu
anatomical structure
cấu trúc giải phẫu
anatomical features
đặc điểm giải phẫu
anatomical study
nghiên cứu giải phẫu
anatomical position
vị trí giải phẫu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay