anatomical

[Mỹ]/ˌænəˈtɒmɪkl/
[Anh]/ˌænəˈtɑːmɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến cấu trúc của một sinh vật
Word Forms
số nhiềuanatomicals

Cụm từ & Cách kết hợp

anatomical structure

cấu trúc giải phẫu

anatomical features

đặc điểm giải phẫu

anatomical study

nghiên cứu giải phẫu

anatomical position

vị trí giải phẫu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay