androgenizations in puberty
sự nam tính hóa ở tuổi dậy thì
controversies surrounding androgenizations
những tranh cãi xung quanh sự nam tính hóa
the study examined the effects of androgenizations on muscle growth.
nghiên cứu đã kiểm tra các tác động của việc nam tính hóa trên sự phát triển cơ bắp.
androgenizations can lead to changes in behavior and physical characteristics.
việc nam tính hóa có thể dẫn đến những thay đổi về hành vi và đặc điểm thể chất.
researchers are investigating the role of androgenizations in male sexual development.
các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của việc nam tính hóa trong sự phát triển tình dục nam giới.
some medical treatments involve androgenizations to address hormonal imbalances.
một số phương pháp điều trị y tế liên quan đến việc nam tính hóa để giải quyết sự mất cân bằng nội tiết tố.
the effects of androgenizations on bone density are a subject of ongoing research.
tác động của việc nam tính hóa đối với mật độ xương là một chủ đề nghiên cứu đang được tiến hành.
androgenizations can have both positive and negative consequences for health.
việc nam tính hóa có thể có cả hậu quả tích cực và tiêu cực đối với sức khỏe.
understanding the complexities of androgenizations is crucial for medical advancements.
hiểu được những phức tạp của việc nam tính hóa là rất quan trọng cho sự phát triển y học.
ethical considerations surrounding androgenizations are increasingly important.
các vấn đề về đạo đức liên quan đến việc nam tính hóa ngày càng trở nên quan trọng.
the use of androgenizations in sports raises concerns about fairness and safety.
việc sử dụng việc nam tính hóa trong thể thao làm dấy lên những lo ngại về tính công bằng và an toàn.
androgenizations can have a profound impact on an individual's life trajectory.
việc nam tính hóa có thể có tác động sâu sắc đến quỹ đạo cuộc đời của một cá nhân.
androgenizations in puberty
sự nam tính hóa ở tuổi dậy thì
controversies surrounding androgenizations
những tranh cãi xung quanh sự nam tính hóa
the study examined the effects of androgenizations on muscle growth.
nghiên cứu đã kiểm tra các tác động của việc nam tính hóa trên sự phát triển cơ bắp.
androgenizations can lead to changes in behavior and physical characteristics.
việc nam tính hóa có thể dẫn đến những thay đổi về hành vi và đặc điểm thể chất.
researchers are investigating the role of androgenizations in male sexual development.
các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của việc nam tính hóa trong sự phát triển tình dục nam giới.
some medical treatments involve androgenizations to address hormonal imbalances.
một số phương pháp điều trị y tế liên quan đến việc nam tính hóa để giải quyết sự mất cân bằng nội tiết tố.
the effects of androgenizations on bone density are a subject of ongoing research.
tác động của việc nam tính hóa đối với mật độ xương là một chủ đề nghiên cứu đang được tiến hành.
androgenizations can have both positive and negative consequences for health.
việc nam tính hóa có thể có cả hậu quả tích cực và tiêu cực đối với sức khỏe.
understanding the complexities of androgenizations is crucial for medical advancements.
hiểu được những phức tạp của việc nam tính hóa là rất quan trọng cho sự phát triển y học.
ethical considerations surrounding androgenizations are increasingly important.
các vấn đề về đạo đức liên quan đến việc nam tính hóa ngày càng trở nên quan trọng.
the use of androgenizations in sports raises concerns about fairness and safety.
việc sử dụng việc nam tính hóa trong thể thao làm dấy lên những lo ngại về tính công bằng và an toàn.
androgenizations can have a profound impact on an individual's life trajectory.
việc nam tính hóa có thể có tác động sâu sắc đến quỹ đạo cuộc đời của một cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay