| số nhiều | feminizations |
feminization process
quá trình nữ tính hóa
feminization efforts
nỗ lực nữ tính hóa
undergoing feminization
đang trải qua quá trình nữ tính hóa
feminization trend
xu hướng nữ tính hóa
promoting feminization
thúc đẩy nữ tính hóa
feminization studies
nghiên cứu về nữ tính hóa
feminization debate
cuộc tranh luận về nữ tính hóa
feminization campaign
chiến dịch nữ tính hóa
feminization impact
tác động của nữ tính hóa
feminization theory
lý thuyết về nữ tính hóa
the marketing campaign aimed for feminization of the brand image.
Chiến dịch marketing hướng đến việc nữ tính hóa hình ảnh thương hiệu.
there's a growing debate about the feminization of traditionally masculine spaces.
Có một cuộc tranh luận ngày càng tăng về việc nữ tính hóa các không gian vốn có tính nam tính.
critics argue against the perceived feminization of certain aspects of society.
Các nhà phê bình cho rằng phản đối sự nữ tính hóa có nhận thức của một số khía cạnh của xã hội.
the product's packaging underwent feminization to appeal to a wider audience.
Bao bì sản phẩm đã trải qua quá trình nữ tính hóa để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
some worry about the potential consequences of rapid social feminization.
Một số người lo ngại về những hậu quả tiềm tàng của nữ tính hóa xã hội nhanh chóng.
the interior design incorporated elements of feminization with soft colors and curves.
Thiết kế nội thất kết hợp các yếu tố nữ tính với màu sắc và đường cong mềm mại.
the company sought to avoid any appearance of feminization in their product line.
Công ty tìm cách tránh bất kỳ vẻ ngoài nào của sự nữ tính hóa trong dòng sản phẩm của họ.
the discussion centered on the complexities of cultural feminization.
Cuộc thảo luận tập trung vào những phức tạp của nữ tính hóa văn hóa.
she noticed a subtle feminization of the workplace environment.
Cô ấy nhận thấy một sự nữ tính hóa tinh tế trong môi trường làm việc.
the trend towards feminization in the automotive industry is undeniable.
Xu hướng nữ tính hóa trong ngành công nghiệp ô tô là không thể phủ nhận.
the film explored the theme of challenging traditional notions of feminization.
Bộ phim khám phá chủ đề thách thức những quan niệm truyền thống về nữ tính hóa.
feminization process
quá trình nữ tính hóa
feminization efforts
nỗ lực nữ tính hóa
undergoing feminization
đang trải qua quá trình nữ tính hóa
feminization trend
xu hướng nữ tính hóa
promoting feminization
thúc đẩy nữ tính hóa
feminization studies
nghiên cứu về nữ tính hóa
feminization debate
cuộc tranh luận về nữ tính hóa
feminization campaign
chiến dịch nữ tính hóa
feminization impact
tác động của nữ tính hóa
feminization theory
lý thuyết về nữ tính hóa
the marketing campaign aimed for feminization of the brand image.
Chiến dịch marketing hướng đến việc nữ tính hóa hình ảnh thương hiệu.
there's a growing debate about the feminization of traditionally masculine spaces.
Có một cuộc tranh luận ngày càng tăng về việc nữ tính hóa các không gian vốn có tính nam tính.
critics argue against the perceived feminization of certain aspects of society.
Các nhà phê bình cho rằng phản đối sự nữ tính hóa có nhận thức của một số khía cạnh của xã hội.
the product's packaging underwent feminization to appeal to a wider audience.
Bao bì sản phẩm đã trải qua quá trình nữ tính hóa để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
some worry about the potential consequences of rapid social feminization.
Một số người lo ngại về những hậu quả tiềm tàng của nữ tính hóa xã hội nhanh chóng.
the interior design incorporated elements of feminization with soft colors and curves.
Thiết kế nội thất kết hợp các yếu tố nữ tính với màu sắc và đường cong mềm mại.
the company sought to avoid any appearance of feminization in their product line.
Công ty tìm cách tránh bất kỳ vẻ ngoài nào của sự nữ tính hóa trong dòng sản phẩm của họ.
the discussion centered on the complexities of cultural feminization.
Cuộc thảo luận tập trung vào những phức tạp của nữ tính hóa văn hóa.
she noticed a subtle feminization of the workplace environment.
Cô ấy nhận thấy một sự nữ tính hóa tinh tế trong môi trường làm việc.
the trend towards feminization in the automotive industry is undeniable.
Xu hướng nữ tính hóa trong ngành công nghiệp ô tô là không thể phủ nhận.
the film explored the theme of challenging traditional notions of feminization.
Bộ phim khám phá chủ đề thách thức những quan niệm truyền thống về nữ tính hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay