masculinization

[Mỹ]/[ˈmæskjʊlɪnaɪzən]/
[Anh]/[ˈmæskjʊlɪnaɪzən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình trở nên nam tính hơn; sự phát triển các đặc điểm nam tính; việc thêm các đặc điểm nam tính vào giọng nữ.
v. làm cho nam tính; phát triển các đặc điểm nam tính; thêm các đặc điểm nam tính vào giọng nữ.
Word Forms
số nhiềumasculinizations

Cụm từ & Cách kết hợp

masculinization process

quá trình nữ tính hóa

masculinization effects

ảnh hưởng của nữ tính hóa

masculinization study

nghiên cứu về nữ tính hóa

masculinization risk

rủi ro của nữ tính hóa

masculinization symptoms

triệu chứng của nữ tính hóa

masculinization treatment

phương pháp điều trị nữ tính hóa

masculinization observed

nữ tính hóa được quan sát

masculinization ongoing

nữ tính hóa đang diễn ra

masculinization caused

nữ tính hóa gây ra

Câu ví dụ

the surgeon performed a masculinization procedure to correct the patient's facial asymmetry.

Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật nữ hóa để sửa chữa sự mất cân xứng khuôn mặt của bệnh nhân.

masculinization of the face can improve a person's self-confidence and appearance.

Nữ hóa khuôn mặt có thể cải thiện lòng tự tin và ngoại hình của một người.

careful planning is essential before undergoing any masculinization surgery.

Lên kế hoạch cẩn thận là rất cần thiết trước khi tiến hành bất kỳ ca phẫu thuật nữ hóa nào.

the goal of masculinization is often to create a more angular and defined jawline.

Mục tiêu của nữ hóa thường là tạo ra một đường cằm góc cạnh và rõ ràng hơn.

post-operative swelling is a common side effect following masculinization surgery.

Phù nề sau phẫu thuật là một tác dụng phụ phổ biến sau phẫu thuật nữ hóa.

patients seeking masculinization often desire a stronger, more masculine appearance.

Các bệnh nhân tìm đến nữ hóa thường mong muốn có vẻ ngoài mạnh mẽ và nam tính hơn.

the patient's expectations and desired level of masculinization were discussed thoroughly.

Các kỳ vọng của bệnh nhân và mức độ nữ hóa mong muốn đã được thảo luận kỹ lưỡng.

minimally invasive techniques are sometimes used for subtle masculinization.

Các kỹ thuật ít xâm lấn đôi khi được sử dụng cho việc nữ hóa tinh tế.

the surgeon assessed the patient's bone structure to determine the best approach for masculinization.

Bác sĩ đã đánh giá cấu trúc xương của bệnh nhân để xác định phương pháp tốt nhất cho việc nữ hóa.

long-term results of masculinization can significantly impact a person's overall appearance.

Kết quả lâu dài của nữ hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến ngoại hình tổng thể của một người.

realistic expectations are crucial for patient satisfaction after masculinization.

Các kỳ vọng thực tế là rất quan trọng đối với sự hài lòng của bệnh nhân sau nữ hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay