anginas

[Mỹ]/ˈæn.dʒɪ.nəs/
[Anh]/anˈdʒɪnəs/

Dịch

n. Đau ngực do giảm lưu lượng máu đến cơ tim; đau họng; viêm họng.

Câu ví dụ

the doctor diagnosed her with tonsillitis, also known as anginas.

bác sĩ đã chẩn đoán cô bị viêm hạnh nhân, còn được gọi là viêm họng cấp tính.

anginas can cause a sore throat and difficulty swallowing.

viêm họng cấp tính có thể gây đau họng và khó nuốt.

she suffered from frequent bouts of anginas as a child.

cô ấy thường xuyên bị viêm họng cấp tính khi còn nhỏ.

antibiotics are often prescribed for treating anginas.

thuốc kháng sinh thường được kê đơn để điều trị viêm họng cấp tính.

warm salt water gargles can help soothe anginas.

súc miệng bằng nước muối ấm có thể giúp làm dịu viêm họng cấp tính.

rest and fluids are essential for recovering from anginas.

nghỉ ngơi và bổ sung chất lỏng là điều cần thiết để hồi phục từ viêm họng cấp tính.

some viral infections can lead to anginas.

một số nhiễm trùng virus có thể dẫn đến viêm họng cấp tính.

he had a bad case of anginas last week.

anh ấy bị viêm họng cấp tính nghiêm trọng tuần trước.

the child complained of a sore throat, likely due to anginas.

đứa trẻ phàn nàn về đau họng, có lẽ do viêm họng cấp tính.

it's important to see a doctor if you have persistent anginas.

đi khám bác sĩ là điều quan trọng nếu bạn bị viêm họng cấp tính kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay