angiostatic

[Mỹ]/ˌændʒiəˈstætɪk/
[Anh]/ˌændʒioʊˈstætɪk/

Dịch

adj.ức chế sự hình thành mạch máu

Cụm từ & Cách kết hợp

angiostatic therapy

điều trị kháng mạch

angiostatic drug

thuốc kháng mạch

angiostatic agent

chất kháng mạch

angiostatic treatment

phương pháp điều trị kháng mạch

angiostatic compound

hợp chất kháng mạch

angiostatic effect

tác dụng kháng mạch

angiostatic activity

hoạt tính kháng mạch

angiostatic properties

tính chất kháng mạch

angiostatic mechanism

cơ chế kháng mạch

angiostatic approach

phương pháp kháng mạch

Câu ví dụ

angiostatic therapy has emerged as a promising approach in cancer treatment.

Liệu pháp ức chế mạch máu đã trở thành một phương pháp hứa hẹn trong điều trị ung thư.

researchers are developing new angiostatic agents to suppress tumor blood vessel formation.

Những nhà nghiên cứu đang phát triển các chất ức chế mạch máu mới nhằm ức chế sự hình thành mạch máu khối u.

the angiostatic properties of certain natural compounds are currently under investigation.

Tính chất ức chế mạch máu của một số hợp chất tự nhiên đang được điều tra nghiên cứu.

clinical trials have demonstrated the effectiveness of angiostatic drugs in inhibiting metastasis.

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của các loại thuốc ức chế mạch máu trong việc ức chế di căn.

angiostatic mechanisms involve the blocking of vascular endothelial growth factor signaling pathways.

Cơ chế ức chế mạch máu liên quan đến việc chặn các con đường tín hiệu tăng trưởng yếu tố nội mô mạch máu.

this new treatment represents a significant advancement in angiostatic medicine.

Phương pháp điều trị mới này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong y học ức chế mạch máu.

scientists are exploring combination therapies that enhance angiostatic activity.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các liệu pháp kết hợp nhằm tăng cường hoạt tính ức chế mạch máu.

the angiostatic potential of this compound was confirmed through rigorous laboratory testing.

Tính năng ức chế mạch máu của hợp chất này đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm phòng thí nghiệm nghiêm ngặt.

regular administration of angiostatic medication can prevent abnormal blood vessel growth.

Sự dùng thuốc ức chế mạch máu đều đặn có thể ngăn ngừa sự phát triển bất thường của mạch máu.

angiostatic strategies are increasingly being integrated into comprehensive cancer care protocols.

Các chiến lược ức chế mạch máu ngày càng được tích hợp vào các quy trình chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư.

recent research has uncovered novel angiostatic targets for therapeutic intervention.

Nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra các mục tiêu ức chế mạch máu mới cho can thiệp điều trị.

the combination treatment showed enhanced angiostatic effects compared to monotherapy.

Liệu pháp kết hợp đã cho thấy hiệu quả ức chế mạch máu được cải thiện so với điều trị đơn thuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay