antiangiogenic

[Mỹ]/[ˌæntiˈændʒɪɒdʒənɪk]/
[Anh]/[ˌæntiˈændʒɪəˌdʒenɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Ngăn cản sự hình thành các mạch máu mới.
n. Một chất hoặc tác nhân ngăn cản sự hình thành các mạch máu mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

antiangiogenic therapy

Liệu pháp ức chế tạo mạch

antiangiogenic factors

Các yếu tố ức chế tạo mạch

antiangiogenic activity

Hoạt tính ức chế tạo mạch

antiangiogenic effect

Tác dụng ức chế tạo mạch

antiangiogenic properties

Tính chất ức chế tạo mạch

antiangiogenic treatment

Điều trị ức chế tạo mạch

antiangiogenic drugs

Dược phẩm ức chế tạo mạch

displaying antiangiogenic

Hiển thị ức chế tạo mạch

antiangiogenic potential

Tiềm năng ức chế tạo mạch

antiangiogenic response

Phản ứng ức chế tạo mạch

Câu ví dụ

researchers are investigating antiangiogenic therapies for age-related macular degeneration.

Nghiên cứu đang điều tra các liệu pháp kháng tạo mạch cho bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác.

antiangiogenic drugs show promise in treating certain types of cancer.

Các loại thuốc kháng tạo mạch cho thấy tiềm năng trong điều trị một số loại ung thư.

the goal of antiangiogenic treatment is to starve tumors of their blood supply.

Mục tiêu của điều trị kháng tạo mạch là làm cho khối u thiếu nguồn cung cấp máu.

clinical trials are evaluating the efficacy of novel antiangiogenic compounds.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của các hợp chất kháng tạo mạch mới.

antiangiogenic activity is a key mechanism in some cancer therapies.

Tính chất kháng tạo mạch là cơ chế chính trong một số liệu pháp ung thư.

combining antiangiogenic agents with chemotherapy can enhance treatment outcomes.

Kết hợp các chất kháng tạo mạch với hóa trị có thể cải thiện kết quả điều trị.

the antiangiogenic effects of bevacizumab are well-documented in ophthalmology.

Các tác dụng kháng tạo mạch của bevacizumab đã được ghi nhận rõ ràng trong nhãn khoa.

targeting angiogenesis with antiangiogenic drugs is a growing area of research.

Định hướng tạo mạch bằng các thuốc kháng tạo mạch là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.

antiangiogenic therapy may reduce metastasis in some cancers.

Liệu pháp kháng tạo mạch có thể làm giảm di căn trong một số loại ung thư.

understanding the role of angiogenesis is crucial for developing antiangiogenic strategies.

Hiểu rõ vai trò của quá trình tạo mạch là rất quan trọng để phát triển các chiến lược kháng tạo mạch.

the development of new antiangiogenic agents is an ongoing process.

Việc phát triển các chất kháng tạo mạch mới là một quá trình đang diễn ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay