annullable contract
hợp đồng có thể bị hủy
annullable insurance policy
phương pháp bảo hiểm có thể bị hủy
an annullable agreement
một thỏa thuận có thể bị hủy
an annullable membership
một thành viên có thể bị hủy
the contract contains an annullable clause.
hợp đồng có chứa điều khoản có thể bị hủy bỏ.
this policy has an annullable option for a fee.
chính sách này có tùy chọn có thể bị hủy bỏ với một khoản phí.
the ticket purchase was annullable within 24 hours.
mua vé có thể hủy bỏ trong vòng 24 giờ.
the court found the agreement annullable due to fraud.
tòa án thấy rằng thỏa thuận có thể bị hủy bỏ do gian lận.
the annullable nature of the lease was a major concern.
tính chất có thể bị hủy bỏ của hợp đồng thuê là một mối quan ngại lớn.
be aware that some clauses are annullable only under specific conditions.
cần lưu ý rằng một số điều khoản chỉ có thể bị hủy bỏ theo các điều kiện cụ thể.
the insurance policy had an annullable period of 30 days.
chính sách bảo hiểm có thời gian có thể bị hủy bỏ là 30 ngày.
the annullable provision was clearly stated in the document.
điều khoản có thể bị hủy bỏ đã được nêu rõ trong tài liệu.
annullable contract
hợp đồng có thể bị hủy
annullable insurance policy
phương pháp bảo hiểm có thể bị hủy
an annullable agreement
một thỏa thuận có thể bị hủy
an annullable membership
một thành viên có thể bị hủy
the contract contains an annullable clause.
hợp đồng có chứa điều khoản có thể bị hủy bỏ.
this policy has an annullable option for a fee.
chính sách này có tùy chọn có thể bị hủy bỏ với một khoản phí.
the ticket purchase was annullable within 24 hours.
mua vé có thể hủy bỏ trong vòng 24 giờ.
the court found the agreement annullable due to fraud.
tòa án thấy rằng thỏa thuận có thể bị hủy bỏ do gian lận.
the annullable nature of the lease was a major concern.
tính chất có thể bị hủy bỏ của hợp đồng thuê là một mối quan ngại lớn.
be aware that some clauses are annullable only under specific conditions.
cần lưu ý rằng một số điều khoản chỉ có thể bị hủy bỏ theo các điều kiện cụ thể.
the insurance policy had an annullable period of 30 days.
chính sách bảo hiểm có thời gian có thể bị hủy bỏ là 30 ngày.
the annullable provision was clearly stated in the document.
điều khoản có thể bị hủy bỏ đã được nêu rõ trong tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay