annuller

[Mỹ]/əˈnʌlə(r)/
[Anh]/əˈnʌlər/

Dịch

n. người hủy bỏ; điều gì đó hủy bỏ

Câu ví dụ

the company decided to annuller the contract after discovering serious violations of the terms.

Công ty đã quyết định hủy bỏ hợp đồng sau khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng các điều khoản.

she was forced to annuller her flight because of the unexpected family emergency.

Cô ấy buộc phải hủy chuyến bay do sự cố gia đình bất ngờ.

the appeals court chose to annuller the original verdict based on new forensic evidence.

Tòa phúc thẩm đã chọn hủy bỏ phán quyết ban đầu dựa trên bằng chứng pháp y mới.

they had to annuller the wedding ceremony just hours before the scheduled time.

Họ phải hủy bỏ lễ cưới chỉ vài giờ trước thời gian đã định.

the restaurant had to annuller all reservations due to a sudden kitchen equipment failure.

Nhà hàng phải hủy tất cả các đặt bàn do sự cố thiết bị nhà bếp đột ngột.

the parliament voted to annuller the controversial legislation that had sparked widespread protests.

Quốc hội đã bỏ phiếu để hủy bỏ luật gây tranh cãi đã làm nổ ra các cuộc biểu tình rộng rãi.

he requested to annuller his medical appointment scheduled for next monday.

Anh ấy đã yêu cầu hủy cuộc hẹn khám bệnh được lên lịch vào thứ Hai tuần sau.

the airline announced it would annuller all flights departing during the severe storm warning.

Hãng hàng không đã thông báo sẽ hủy tất cả các chuyến bay khởi hành trong thời gian cảnh báo bão mạnh.

she made the difficult decision to annuller her magazine subscription to save money.

Cô ấy đã đưa ra quyết định khó khăn là hủy đăng ký tạp chí để tiết kiệm tiền.

the board members voted unanimously to annuller the outdated strategic proposal.

Các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu đồng thuận để hủy bỏ đề xuất chiến lược lỗi thời.

management may be forced to annuller the entire project if the budget overruns continue.

Quản lý có thể buộc phải hủy bỏ toàn bộ dự án nếu tình trạng vượt ngân sách tiếp tục diễn ra.

the judge decided to annuller the prison sentence and impose community service instead.

Tòa án đã quyết định hủy bỏ án tù và thay vào đó là giao cho cộng đồng làm việc.

due to declining attendance, the organizer chose to annuller the annual music festival.

Do số lượng tham dự giảm, người tổ chức đã chọn hủy bỏ lễ hội âm nhạc hàng năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay