anomalies detected
các bất thường đã được phát hiện
investigating anomalies
đang điều tra các bất thường
statistical anomalies
các bất thường thống kê
data anomalies
các bất thường dữ liệu
reporting anomalies
báo cáo các bất thường
unusual anomalies
các bất thường bất thường
analyzing anomalies
đang phân tích các bất thường
historical anomalies
các bất thường lịch sử
identifying anomalies
đang xác định các bất thường
significant anomalies
các bất thường đáng kể
scientists investigated several anomalies in the data.
các nhà khoa học đã điều tra một số bất thường trong dữ liệu.
the team identified anomalies in the patient's vital signs.
nhóm đã xác định các bất thường trong dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
we need to account for any anomalies when calculating the average.
chúng ta cần tính đến bất kỳ bất thường nào khi tính trung bình.
the report detailed numerous anomalies in the system's performance.
báo cáo chi tiết nhiều bất thường trong hiệu suất của hệ thống.
further research is needed to explain these geological anomalies.
cần nghiên cứu thêm để giải thích những bất thường địa chất này.
the security team flagged several anomalies in the network traffic.
nhóm bảo mật đã đánh dấu một số bất thường trong lưu lượng mạng.
the presence of these anomalies raised concerns among the researchers.
sự hiện diện của những bất thường này đã làm dấy lên mối quan ngại trong số các nhà nghiên cứu.
statistical analysis revealed significant anomalies in the distribution.
phân tích thống kê cho thấy những bất thường đáng kể trong phân phối.
the software detected anomalies in the hard drive's operation.
phần mềm đã phát hiện ra các bất thường trong hoạt động của ổ cứng.
despite the anomalies, the overall trend remained consistent.
bất chấp những bất thường, xu hướng tổng thể vẫn nhất quán.
the investigation focused on identifying the source of the anomalies.
cuộc điều tra tập trung vào việc xác định nguồn gốc của những bất thường.
anomalies detected
các bất thường đã được phát hiện
investigating anomalies
đang điều tra các bất thường
statistical anomalies
các bất thường thống kê
data anomalies
các bất thường dữ liệu
reporting anomalies
báo cáo các bất thường
unusual anomalies
các bất thường bất thường
analyzing anomalies
đang phân tích các bất thường
historical anomalies
các bất thường lịch sử
identifying anomalies
đang xác định các bất thường
significant anomalies
các bất thường đáng kể
scientists investigated several anomalies in the data.
các nhà khoa học đã điều tra một số bất thường trong dữ liệu.
the team identified anomalies in the patient's vital signs.
nhóm đã xác định các bất thường trong dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
we need to account for any anomalies when calculating the average.
chúng ta cần tính đến bất kỳ bất thường nào khi tính trung bình.
the report detailed numerous anomalies in the system's performance.
báo cáo chi tiết nhiều bất thường trong hiệu suất của hệ thống.
further research is needed to explain these geological anomalies.
cần nghiên cứu thêm để giải thích những bất thường địa chất này.
the security team flagged several anomalies in the network traffic.
nhóm bảo mật đã đánh dấu một số bất thường trong lưu lượng mạng.
the presence of these anomalies raised concerns among the researchers.
sự hiện diện của những bất thường này đã làm dấy lên mối quan ngại trong số các nhà nghiên cứu.
statistical analysis revealed significant anomalies in the distribution.
phân tích thống kê cho thấy những bất thường đáng kể trong phân phối.
the software detected anomalies in the hard drive's operation.
phần mềm đã phát hiện ra các bất thường trong hoạt động của ổ cứng.
despite the anomalies, the overall trend remained consistent.
bất chấp những bất thường, xu hướng tổng thể vẫn nhất quán.
the investigation focused on identifying the source of the anomalies.
cuộc điều tra tập trung vào việc xác định nguồn gốc của những bất thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay