anoraks

[Mỹ]/ˈænərəks/
[Anh]/ˈænəræks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của anorak; một chiếc áo khoác có mũ, chống thấm nước

Cụm từ & Cách kết hợp

buy colourful anoraks

mua áo khoác màu sắc sặc sỡ

fashionable anoraks design

thiết kế áo khoác thời trang

Câu ví dụ

hikers often wear anoraks in mountainous regions.

Những người đi bộ đường dài thường mặc áo khoác anorak ở những vùng núi non.

the anoraks kept the campers warm during the chilly night.

Những chiếc áo khoác anorak đã giữ cho những người cắm trại ấm áp trong đêm lạnh giá.

she bought a bright red anorak to stand out in the crowd.

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác anorak màu đỏ tươi để nổi bật giữa đám đông.

anoraks are practical for rainy days or windy weather.

Những chiếc áo khoác anorak rất tiện dụng cho những ngày mưa hoặc trời gió.

his collection of vintage anoraks is quite impressive.

Bộ sưu tập áo khoác anorak cổ điển của anh ấy khá ấn tượng.

the children wore colorful anoraks to their outdoor adventure.

Những đứa trẻ mặc áo khoác anorak nhiều màu sắc cho cuộc phiêu lưu ngoài trời của chúng.

anoraks are available in a variety of styles and colors.

Những chiếc áo khoác anorak có sẵn nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

he zipped up his anorak against the biting wind.

Anh ấy kéo khóa áo khoác anorak của mình lại để chống lại cơn gió lạnh buốt.

the anoraks provided extra warmth for the cyclists on the mountain pass.

Những chiếc áo khoác anorak cung cấp thêm sự ấm áp cho những người đi xe đạp trên đèo núi.

she looked stylish in her long, navy blue anorak.

Cô ấy trông phong cách trong chiếc áo khoác anorak dài màu xanh navy của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay