wearing skirts
đang mặc váy
long skirts
váy dài
new skirts
váy mới
short skirts
váy ngắn
blue skirts
váy xanh
pleated skirts
váy xếp ly
flowing skirts
váy rủ
tried skirts
váy đã thử
loved skirts
váy yêu thích
her skirts
váy của cô ấy
she wore a flowing, floral skirt to the garden party.
Cô ấy mặc một chiếc váy hoa rực rỡ đến bữa tiệc vườn.
the store had a wide selection of skirts on sale.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn váy đang được bán.
my favorite skirt is a classic denim mini skirt.
Chiếc váy yêu thích của tôi là một chiếc váy ngắn denim cổ điển.
she paired her blouse with a pleated skirt for a smart look.
Cô ấy kết hợp áo sơ mi với chiếc váy xếp ly để tạo vẻ ngoài lịch sự.
the dancer twirled in her vibrant, sequined skirts.
Người nhảy múa xoay người trong những chiếc váy lấp lánh đầy màu sắc.
he helped her choose the perfect skirt for the occasion.
Anh ấy giúp cô ấy chọn chiếc váy hoàn hảo cho dịp này.
she carefully ironed her long, velvet skirts.
Cô ấy cẩn thận là quần áo cho những chiếc váy dài bằng lụa nhung của mình.
the fashion show featured several stunning new skirt designs.
Trong buổi trình diễn thời trang có trình bày nhiều thiết kế váy mới ấn tượng.
she bought several skirts to match her new tops.
Cô ấy mua nhiều chiếc váy để phối với những chiếc áo mới của mình.
the wind billowed her long, flowing skirts.
Gió làm phồng những chiếc váy dài, xòe rộng của cô ấy.
she tucked her shirt into her high-waisted skirt.
Cô ấy cài áo vào chiếc váy ôm eo cao.
wearing skirts
đang mặc váy
long skirts
váy dài
new skirts
váy mới
short skirts
váy ngắn
blue skirts
váy xanh
pleated skirts
váy xếp ly
flowing skirts
váy rủ
tried skirts
váy đã thử
loved skirts
váy yêu thích
her skirts
váy của cô ấy
she wore a flowing, floral skirt to the garden party.
Cô ấy mặc một chiếc váy hoa rực rỡ đến bữa tiệc vườn.
the store had a wide selection of skirts on sale.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn váy đang được bán.
my favorite skirt is a classic denim mini skirt.
Chiếc váy yêu thích của tôi là một chiếc váy ngắn denim cổ điển.
she paired her blouse with a pleated skirt for a smart look.
Cô ấy kết hợp áo sơ mi với chiếc váy xếp ly để tạo vẻ ngoài lịch sự.
the dancer twirled in her vibrant, sequined skirts.
Người nhảy múa xoay người trong những chiếc váy lấp lánh đầy màu sắc.
he helped her choose the perfect skirt for the occasion.
Anh ấy giúp cô ấy chọn chiếc váy hoàn hảo cho dịp này.
she carefully ironed her long, velvet skirts.
Cô ấy cẩn thận là quần áo cho những chiếc váy dài bằng lụa nhung của mình.
the fashion show featured several stunning new skirt designs.
Trong buổi trình diễn thời trang có trình bày nhiều thiết kế váy mới ấn tượng.
she bought several skirts to match her new tops.
Cô ấy mua nhiều chiếc váy để phối với những chiếc áo mới của mình.
the wind billowed her long, flowing skirts.
Gió làm phồng những chiếc váy dài, xòe rộng của cô ấy.
she tucked her shirt into her high-waisted skirt.
Cô ấy cài áo vào chiếc váy ôm eo cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay