| thì quá khứ | anthropomorphized |
| quá khứ phân từ | anthropomorphized |
| hiện tại phân từ | anthropomorphizing |
| ngôi thứ ba số ít | anthropomorphizes |
anthropomorphize animals
nhân hóa động vật
anthropomorphize inanimate objects
anthrope hóa các vật thể vô tri
to anthropomorphize feelings
anthrope hóa cảm xúc
anthropomorphize behavior
anthrope hóa hành vi
avoid anthropomorphizing data
tránh anthrope hóa dữ liệu
it's easy to anthropomorphize our pets.
Dễ dàng nhân cách hóa thú cưng của chúng ta.
we shouldn't anthropomorphize machines.
Chúng ta không nên nhân cách hóa máy móc.
the artist's work anthropomorphizes animals, giving them human emotions and expressions.
Tác phẩm của họa sĩ nhân cách hóa động vật, trao cho chúng những cảm xúc và biểu cảm của con người.
some people argue that anthropomorphizing animals is unethical.
Một số người cho rằng việc nhân cách hóa động vật là không có đạo đức.
anthropomorphizing objects can make them more appealing to children.
Việc nhân cách hóa các vật thể có thể khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn đối với trẻ em.
he anthropomorphized the computer, believing it was sentient.
Anh ta nhân cách hóa máy tính, tin rằng nó có tri giác.
it's important to avoid anthropomorphizing problems and see them objectively.
Điều quan trọng là tránh nhân cách hóa các vấn đề và nhìn nhận chúng một cách khách quan.
we tend to anthropomorphize our pets.
Chúng ta có xu hướng nhân cách hóa thú cưng của mình.
it's easy to anthropomorphize characters in a story.
Dễ dàng nhân cách hóa các nhân vật trong một câu chuyện.
some people anthropomorphize machines, giving them human emotions.
Một số người nhân cách hóa máy móc, trao cho chúng những cảm xúc của con người.
anthropomorphizing animals can lead to misunderstandings about their behavior.
Việc nhân cách hóa động vật có thể dẫn đến những hiểu lầm về hành vi của chúng.
the film's success relied on its ability to anthropomorphize the robots.
Sự thành công của bộ phim phụ thuộc vào khả năng nhân cách hóa các robot.
be careful not to anthropomorphize data; it lacks human motivations and feelings.
Hãy cẩn thận đừng nhân cách hóa dữ liệu; nó thiếu động cơ và cảm xúc của con người.
the child's drawings often anthropomorphized their toys, giving them eyes and smiles.
Những bức vẽ của đứa trẻ thường nhân cách hóa đồ chơi của chúng, trao cho chúng đôi mắt và nụ cười.
anthropomorphize animals
nhân hóa động vật
anthropomorphize inanimate objects
anthrope hóa các vật thể vô tri
to anthropomorphize feelings
anthrope hóa cảm xúc
anthropomorphize behavior
anthrope hóa hành vi
avoid anthropomorphizing data
tránh anthrope hóa dữ liệu
it's easy to anthropomorphize our pets.
Dễ dàng nhân cách hóa thú cưng của chúng ta.
we shouldn't anthropomorphize machines.
Chúng ta không nên nhân cách hóa máy móc.
the artist's work anthropomorphizes animals, giving them human emotions and expressions.
Tác phẩm của họa sĩ nhân cách hóa động vật, trao cho chúng những cảm xúc và biểu cảm của con người.
some people argue that anthropomorphizing animals is unethical.
Một số người cho rằng việc nhân cách hóa động vật là không có đạo đức.
anthropomorphizing objects can make them more appealing to children.
Việc nhân cách hóa các vật thể có thể khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn đối với trẻ em.
he anthropomorphized the computer, believing it was sentient.
Anh ta nhân cách hóa máy tính, tin rằng nó có tri giác.
it's important to avoid anthropomorphizing problems and see them objectively.
Điều quan trọng là tránh nhân cách hóa các vấn đề và nhìn nhận chúng một cách khách quan.
we tend to anthropomorphize our pets.
Chúng ta có xu hướng nhân cách hóa thú cưng của mình.
it's easy to anthropomorphize characters in a story.
Dễ dàng nhân cách hóa các nhân vật trong một câu chuyện.
some people anthropomorphize machines, giving them human emotions.
Một số người nhân cách hóa máy móc, trao cho chúng những cảm xúc của con người.
anthropomorphizing animals can lead to misunderstandings about their behavior.
Việc nhân cách hóa động vật có thể dẫn đến những hiểu lầm về hành vi của chúng.
the film's success relied on its ability to anthropomorphize the robots.
Sự thành công của bộ phim phụ thuộc vào khả năng nhân cách hóa các robot.
be careful not to anthropomorphize data; it lacks human motivations and feelings.
Hãy cẩn thận đừng nhân cách hóa dữ liệu; nó thiếu động cơ và cảm xúc của con người.
the child's drawings often anthropomorphized their toys, giving them eyes and smiles.
Những bức vẽ của đứa trẻ thường nhân cách hóa đồ chơi của chúng, trao cho chúng đôi mắt và nụ cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay