anti-adhesive

[Mỹ]/[ˌæntiː ˈædzɪv]/
[Anh]/[ˌæntiː ˈædzɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất hoặc lớp phủ ngăn dính.
adj. Ngăn dính; không dính; được thiết kế để ngăn dính hoặc bám.

Cụm từ & Cách kết hợp

anti-adhesive coating

lớp phủ chống dính

anti-adhesive properties

tính chất chống dính

anti-adhesive surface

mặt chống dính

making anti-adhesive

làm cho chống dính

highly anti-adhesive

rất chống dính

anti-adhesive material

vật liệu chống dính

anti-adhesive effect

hiệu ứng chống dính

became anti-adhesive

trở nên chống dính

anti-adhesive design

thiết kế chống dính

anti-adhesive layer

lớp chống dính

Câu ví dụ

the anti-adhesive coating prevented the food from sticking to the pan.

Lớp phủ chống dính đã ngăn thực phẩm dính vào chảo.

we used anti-adhesive tape to protect the surface during painting.

Chúng tôi đã sử dụng băng dính chống dính để bảo vệ bề mặt trong quá trình sơn.

the anti-adhesive properties of the material are ideal for molds.

Tính chất chống dính của vật liệu này lý tưởng cho các khuôn.

the anti-adhesive spray made cleanup much easier after the project.

Chất phun chống dính đã làm cho việc dọn dẹp trở nên dễ dàng hơn nhiều sau dự án.

the cookware features a durable, anti-adhesive surface.

Đồ dùng nấu ăn có bề mặt chống dính bền bỉ.

applying an anti-adhesive layer is crucial for releasing the resin.

Áp dụng một lớp chống dính là rất quan trọng để làm cho nhựa thoát ra.

the anti-adhesive film protected the delicate components during shipping.

Lớp màng chống dính đã bảo vệ các linh kiện tinh tế trong quá trình vận chuyển.

the manufacturer uses a special anti-adhesive formula in their products.

Nhà sản xuất sử dụng công thức chống dính đặc biệt trong sản phẩm của họ.

ensure the anti-adhesive properties are maintained with proper cleaning.

Đảm bảo tính chất chống dính được duy trì bằng cách vệ sinh đúng cách.

the anti-adhesive lining prevented sugar from sticking to the machine.

Lớp lót chống dính đã ngăn đường dính vào máy.

we needed an anti-adhesive solution for the sticky packaging material.

Chúng tôi cần một giải pháp chống dính cho vật liệu đóng gói dính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay