non-sticky

[Mỹ]/[nɒn ˈstɪkɪ]/
[Anh]/[nɒn ˈstɪkɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không dính; có bề mặt trơn, không dính liền; không bám dính hoặc bám chặt.
adv. Theo cách không dính.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-sticky surface

mặt không dính

keeping non-sticky

duy trì không dính

non-sticky coating

lớp phủ không dính

become non-sticky

trở nên không dính

non-sticky material

vật liệu không dính

a non-sticky feel

cảm giác không dính

non-sticky formula

công thức không dính

making non-sticky

làm không dính

entirely non-sticky

hoàn toàn không dính

non-sticky finish

kết thúc không dính

Câu ví dụ

i prefer non-sticky rice for making sushi.

Tôi thích dùng gạo không dính để làm sushi.

the non-sticky dough made it easy to roll out.

Bột không dính giúp dễ vo tròn hơn.

we need a non-sticky adhesive for this project.

Chúng ta cần một loại keo không dính cho dự án này.

the non-sticky coating prevents fingerprints on the screen.

Lớp phủ không dính giúp ngăn vân tay trên màn hình.

this non-sticky clay is perfect for sculpting.

Loại đất sét không dính này rất lý tưởng để tạo hình.

the non-sticky formula won't leave residue on your hands.

Chất liệu không dính sẽ không để lại cặn trên tay bạn.

i bought non-sticky hair wax for a natural look.

Tôi mua sáp không dính để tạo kiểu tóc tự nhiên.

the non-sticky surface is ideal for children's toys.

Bề mặt không dính rất lý tưởng cho đồ chơi trẻ em.

she used a non-sticky spray to protect her hair.

Cô ấy dùng một loại xịt không dính để bảo vệ tóc.

the non-sticky paint is great for crafts.

Màu vẽ không dính rất phù hợp cho các đồ thủ công.

we require a non-sticky material for the packaging.

Chúng ta cần một loại vật liệu không dính cho bao bì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay