anticipatedly waiting
đang chờ đợi như mong đợi
anticipatedly arrived
đã đến như mong đợi
anticipatedly pleased
hài lòng như mong đợi
anticipatedly expected
được kỳ vọng như mong đợi
anticipatedly scheduled
được lên lịch như mong đợi
anticipatedly announced
được công bố như mong đợi
anticipatedly confirmed
được xác nhận như mong đợi
anticipatedly delivered
được giao như mong đợi
anticipatedly prepared
được chuẩn bị như mong đợi
anticipatedly responding
đang phản hồi như mong đợi
we anticipatedly awaited the arrival of our guests.
Chúng tôi đã mong chờ sự đến của các vị khách.
the team anticipatedly celebrated their victory after the match.
Đội đã hân hoan ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.
she anticipatedly listened to the speaker's presentation.
Cô ấy chăm chú lắng nghe bài trình bày của diễn giả.
he anticipatedly watched the fireworks display on new year's eve.
Anh ấy háo hức xem màn pháo hoa vào đêm giao thừa.
the children anticipatedly opened their christmas presents.
Các em nhỏ háo hức mở quà Giáng sinh của mình.
the investors anticipatedly reviewed the company's financial report.
Các nhà đầu tư cẩn trọng xem xét báo cáo tài chính của công ty.
the audience anticipatedly reacted to the comedian's jokes.
Khán giả hào hứng phản ứng với những câu chuyện hài của diễn viên hài.
the students anticipatedly participated in the science fair.
Các học sinh hào hứng tham gia hội chợ khoa học.
the hikers anticipatedly reached the summit of the mountain.
Các người leo núi vui vẻ đạt đến đỉnh núi.
the fans anticipatedly cheered for their favorite team.
Các fan hâm mộ hào hứng cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.
the researchers anticipatedly analyzed the experimental data.
Các nhà nghiên cứu cẩn thận phân tích dữ liệu thực nghiệm.
anticipatedly waiting
đang chờ đợi như mong đợi
anticipatedly arrived
đã đến như mong đợi
anticipatedly pleased
hài lòng như mong đợi
anticipatedly expected
được kỳ vọng như mong đợi
anticipatedly scheduled
được lên lịch như mong đợi
anticipatedly announced
được công bố như mong đợi
anticipatedly confirmed
được xác nhận như mong đợi
anticipatedly delivered
được giao như mong đợi
anticipatedly prepared
được chuẩn bị như mong đợi
anticipatedly responding
đang phản hồi như mong đợi
we anticipatedly awaited the arrival of our guests.
Chúng tôi đã mong chờ sự đến của các vị khách.
the team anticipatedly celebrated their victory after the match.
Đội đã hân hoan ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.
she anticipatedly listened to the speaker's presentation.
Cô ấy chăm chú lắng nghe bài trình bày của diễn giả.
he anticipatedly watched the fireworks display on new year's eve.
Anh ấy háo hức xem màn pháo hoa vào đêm giao thừa.
the children anticipatedly opened their christmas presents.
Các em nhỏ háo hức mở quà Giáng sinh của mình.
the investors anticipatedly reviewed the company's financial report.
Các nhà đầu tư cẩn trọng xem xét báo cáo tài chính của công ty.
the audience anticipatedly reacted to the comedian's jokes.
Khán giả hào hứng phản ứng với những câu chuyện hài của diễn viên hài.
the students anticipatedly participated in the science fair.
Các học sinh hào hứng tham gia hội chợ khoa học.
the hikers anticipatedly reached the summit of the mountain.
Các người leo núi vui vẻ đạt đến đỉnh núi.
the fans anticipatedly cheered for their favorite team.
Các fan hâm mộ hào hứng cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.
the researchers anticipatedly analyzed the experimental data.
Các nhà nghiên cứu cẩn thận phân tích dữ liệu thực nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay