awaited with anticipatedness
Vietnamese_translation
product launches generate enormous market buzz due to their inherent anticipatedness.
các sự kiện ra mắt sản phẩm tạo ra sự ồn ào lớn trên thị trường do tính chất mong đợi vốn có của chúng.
high anticipatedness often leads to disappointment when expectations are not met.
mức độ mong đợi cao thường dẫn đến sự thất vọng khi những mong đợi không được đáp ứng.
the film built tremendous anticipatedness through clever marketing campaigns.
phim đã xây dựng được sự mong đợi to lớn thông qua các chiến dịch marketing thông minh.
there is a growing sense of anticipatedness about the upcoming election results.
có một cảm giác ngày càng tăng về sự mong đợi về kết quả bầu cử sắp tới.
the level of anticipatedness surrounding the event exceeded all predictions.
mức độ mong đợi xung quanh sự kiện đã vượt quá tất cả các dự đoán.
critics questioned the excessive anticipatedness generated by the promotional tour.
các nhà phê bình đặt câu hỏi về sự mong đợi quá mức do chiến dịch quảng bá tạo ra.
the anticipatedness of the sequel was carefully managed by the studio.
sự mong đợi của phần tiếp theo đã được quản lý cẩn thận bởi hãng phim.
public anticipatedness reached fever pitch as the release date approached.
sự mong đợi của công chúng đạt đến đỉnh điểm khi ngày phát hành đến gần.
the novel's anticipatedness stems from the author's previous bestseller.
sự mong đợi của cuốn tiểu thuyết bắt nguồn từ cuốn bán chạy nhất trước đó của tác giả.
market anticipatedness for the new smartphone model remains unprecedented.
sự mong đợi của thị trường đối với mẫu điện thoại thông minh mới vẫn chưa từng có.
we calibrated the anticipatedness to match realistic delivery timelines.
chúng tôi đã điều chỉnh mức độ mong đợi để phù hợp với thời gian giao hàng thực tế.
the anticipatedness factor significantly influenced consumer purchasing decisions.
yếu tố mong đợi đã ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
the team's success created an anticipatedness for their next championship appearance.
thành công của đội đã tạo ra sự mong đợi cho lần xuất hiện vô địch tiếp theo của họ.
marketing experts measured the anticipatedness through social media engagement metrics.
các chuyên gia marketing đã đo lường mức độ mong đợi thông qua các chỉ số tương tác trên mạng xã hội.
awaited with anticipatedness
Vietnamese_translation
product launches generate enormous market buzz due to their inherent anticipatedness.
các sự kiện ra mắt sản phẩm tạo ra sự ồn ào lớn trên thị trường do tính chất mong đợi vốn có của chúng.
high anticipatedness often leads to disappointment when expectations are not met.
mức độ mong đợi cao thường dẫn đến sự thất vọng khi những mong đợi không được đáp ứng.
the film built tremendous anticipatedness through clever marketing campaigns.
phim đã xây dựng được sự mong đợi to lớn thông qua các chiến dịch marketing thông minh.
there is a growing sense of anticipatedness about the upcoming election results.
có một cảm giác ngày càng tăng về sự mong đợi về kết quả bầu cử sắp tới.
the level of anticipatedness surrounding the event exceeded all predictions.
mức độ mong đợi xung quanh sự kiện đã vượt quá tất cả các dự đoán.
critics questioned the excessive anticipatedness generated by the promotional tour.
các nhà phê bình đặt câu hỏi về sự mong đợi quá mức do chiến dịch quảng bá tạo ra.
the anticipatedness of the sequel was carefully managed by the studio.
sự mong đợi của phần tiếp theo đã được quản lý cẩn thận bởi hãng phim.
public anticipatedness reached fever pitch as the release date approached.
sự mong đợi của công chúng đạt đến đỉnh điểm khi ngày phát hành đến gần.
the novel's anticipatedness stems from the author's previous bestseller.
sự mong đợi của cuốn tiểu thuyết bắt nguồn từ cuốn bán chạy nhất trước đó của tác giả.
market anticipatedness for the new smartphone model remains unprecedented.
sự mong đợi của thị trường đối với mẫu điện thoại thông minh mới vẫn chưa từng có.
we calibrated the anticipatedness to match realistic delivery timelines.
chúng tôi đã điều chỉnh mức độ mong đợi để phù hợp với thời gian giao hàng thực tế.
the anticipatedness factor significantly influenced consumer purchasing decisions.
yếu tố mong đợi đã ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
the team's success created an anticipatedness for their next championship appearance.
thành công của đội đã tạo ra sự mong đợi cho lần xuất hiện vô địch tiếp theo của họ.
marketing experts measured the anticipatedness through social media engagement metrics.
các chuyên gia marketing đã đo lường mức độ mong đợi thông qua các chỉ số tương tác trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay