anticipatory

[Mỹ]/ænˌtɪsɪˈpeɪtəri/
[Anh]/ænˈtɪsəpətɔːri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xảy ra hoặc hiện diện trong sự mong đợi

Cụm từ & Cách kết hợp

anticipatory breach

vi phạm trước

Câu ví dụ

an anticipatory flash of excitement.

một khoảnh khắc phấn khích báo trước.

The system of anticipatory breach

Hệ thống vi phạm báo trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay