antlers

[Mỹ]/ˈæntəlz/
[Anh]/ˈæntlərhz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gạc nhánh của một con hươu đực, thường rụng và mọc lại hàng năm; gạc của một con hươu (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

antlers rack

tủ trưng bày sừng

shed antlers

rụng sừng

antler velvet

nỉ sừng

antlered stag

nai có sừng

antler carvings

điêu khắc sừng

antler points

mút sừng

Câu ví dụ

the stag's antlers were impressive in size.

Sừng của con hươu stag rất ấn tượng về kích thước.

she admired the elk's majestic antlers.

Cô ấy ngưỡng mộ những chiếc sừng tráng lệ của con nai.

the hunter carefully removed the antlers from the deer.

Người săn bắn cẩn thận lấy sừng của con nai ra.

antlers are shed and regrown annually by male deer.

Những chiếc sừng bị rụng và mọc lại hàng năm bởi những con hươu đực.

the decorative antlers were made from wood.

Những chiếc sừng trang trí được làm từ gỗ.

he wore a hat with fake antlers for halloween.

Anh ấy đội một chiếc mũ có sừng giả cho Halloween.

the artist sculpted the intricate details of the antlers.

Nghệ sĩ đã điêu khắc những chi tiết phức tạp của chiếc sừng.

she felt a thrill as she saw the deer with its impressive antlers.

Cô cảm thấy phấn khích khi nhìn thấy con nai với những chiếc sừng ấn tượng của nó.

the antlers are a symbol of strength and power in many cultures.

Sừng là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực trong nhiều nền văn hóa.

he used the antlers to hang his decorations on the tree.

Anh ấy dùng sừng để treo đồ trang trí lên cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay