stag party
tiệc độc thân
stag night
đêm độc thân
stag do
tiệc độc thân của đàn ông
stag weekend
cuối tuần độc thân
hunting stag
săn nai đực
stag horn
sừng nai
stag beetle
bọ cánh cứng hươu
stag antlers
râu nai
stag deer
nai đực
stag party planner
người tổ chức tiệc độc thân
The stag stood majestically in the clearing.
Con hươu đứng uy nghi giữa khoảng trống.
The stag's antlers were an impressive sight.
Những chiếc sừng của con hươu là một cảnh tượng đáng kinh ngạc.
Hunting season is when people go after stags.
Mùa săn bắn là mùa mà mọi người đi săn hươu.
The stag bounded gracefully through the forest.
Con hươu nhảy duyên dáng xuyên qua khu rừng.
The stag's powerful presence commanded respect.
Sự hiện diện mạnh mẽ của con hươu khiến người ta phải tôn trọng.
The stag's coat was a rich shade of brown.
Bộ lông của con hươu có màu nâu đậm.
The stag's mating call echoed through the woods.
Tiếng kêu gọi giao phối của con hươu vang vọng khắp khu rừng.
The stag led the herd through the meadow.
Con hươu dẫn đàn qua đồng cỏ.
The stag's graceful movements mesmerized onlookers.
Những chuyển động duyên dáng của con hươu khiến người xem bị mê hoặc.
The stag's territory was marked by scent and antler rubbings.
Lãnh thổ của con hươu được đánh dấu bằng mùi hương và vết cọ sừng.
stag party
tiệc độc thân
stag night
đêm độc thân
stag do
tiệc độc thân của đàn ông
stag weekend
cuối tuần độc thân
hunting stag
săn nai đực
stag horn
sừng nai
stag beetle
bọ cánh cứng hươu
stag antlers
râu nai
stag deer
nai đực
stag party planner
người tổ chức tiệc độc thân
The stag stood majestically in the clearing.
Con hươu đứng uy nghi giữa khoảng trống.
The stag's antlers were an impressive sight.
Những chiếc sừng của con hươu là một cảnh tượng đáng kinh ngạc.
Hunting season is when people go after stags.
Mùa săn bắn là mùa mà mọi người đi săn hươu.
The stag bounded gracefully through the forest.
Con hươu nhảy duyên dáng xuyên qua khu rừng.
The stag's powerful presence commanded respect.
Sự hiện diện mạnh mẽ của con hươu khiến người ta phải tôn trọng.
The stag's coat was a rich shade of brown.
Bộ lông của con hươu có màu nâu đậm.
The stag's mating call echoed through the woods.
Tiếng kêu gọi giao phối của con hươu vang vọng khắp khu rừng.
The stag led the herd through the meadow.
Con hươu dẫn đàn qua đồng cỏ.
The stag's graceful movements mesmerized onlookers.
Những chuyển động duyên dáng của con hươu khiến người xem bị mê hoặc.
The stag's territory was marked by scent and antler rubbings.
Lãnh thổ của con hươu được đánh dấu bằng mùi hương và vết cọ sừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay