anvils

[Mỹ]/ˈænvlz/
[Anh]/ˈænvəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bệ đỡ; một khối sắt nặng được sử dụng để định hình kim loại bằng cách đập.

Cụm từ & Cách kết hợp

anvils of war

búa chiến tranh

like anvils falling

như búa rớt xuống

anvils of progress

búa của sự tiến bộ

a blacksmith's anvils

những cái búa của thợ rèn

heavier than anvils

nặng hơn búa

Câu ví dụ

the blacksmith hammered the hot metal on the anvils.

thợ rèn đã rèn đúc kim loại nóng trên đe.

anvils are essential tools for a blacksmith.

đe là những công cụ thiết yếu cho thợ rèn.

the weight of the anvils pressed down on his work surface.

trọng lượng của đe đè lên bề mặt làm việc của anh ấy.

he learned to use the anvils with precision and skill.

anh ấy đã học cách sử dụng đe một cách chính xác và khéo léo.

the anvils were heavy and difficult to move.

đè nặng và khó di chuyển.

he stood at the anvil, ready to forge a new piece of metal.

anh ấy đứng tại đe, sẵn sàng rèn một miếng kim loại mới.

the sound of hammering on the anvils echoed through the workshop.

tiếng búa đập vào đe vang vọng khắp xưởng.

anvils have been used for centuries to shape metal.

đè đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để tạo hình kim loại.

the blacksmith's workshop was filled with the tools of his trade, including anvils.

xưởng của thợ rèn tràn ngập các công cụ của anh ấy, bao gồm cả đe.

his ancestors had used the same anvils for generations.

tổ tiên của anh ấy đã sử dụng những chiếc đe đó qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay